albizzia

[Mỹ]/ælˈbɪziə/
[Anh]/al-BIZ-ee-uh/

Dịch

n.Một chi cây trong họ đậu, nổi tiếng với sự phát triển nhanh chóng và giá trị trang trí.
Word Forms
số nhiềualbizzias

Cụm từ & Cách kết hợp

albizzia tree

cây albizzia

albizzia wood

gỗ albizzia

albizzia leaves

lá albizzia

albizzia flowers

hoa albizzia

albizzia shade

bóng mát của albizzia

albizzia bonsai

bonsai albizzia

albizzia benefits

lợi ích của albizzia

albizzia cultivation

trồng albizzia

albizzia species

các loài albizzia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay