the party was heavily alcoholizing, with guests drinking excessively.
tiệc đã quá chén, với khách mời uống quá nhiều.
his constant alcoholizing is putting a strain on his relationships.
thói quen uống quá nhiều của anh ấy đang gây căng thẳng cho các mối quan hệ của anh ấy.
the new study reveals the dangers of alcoholizing at a young age.
nghiên cứu mới tiết lộ những nguy hiểm của việc uống quá nhiều ở độ tuổi trẻ.
she tried to resist the urge to alcoholize, but the pressure was overwhelming.
cô ấy đã cố gắng chống lại sự thôi thúc uống quá nhiều, nhưng áp lực quá lớn.
their social circle revolved around alcoholizing and partying every weekend.
vòng tròn xã hội của họ xoay quanh việc uống quá nhiều và tiệc tùng mỗi cuối tuần.
the doctor warned him about the long-term health consequences of alcoholizing.
bác sĩ cảnh báo anh ấy về những hậu quả lâu dài về sức khỏe của việc uống quá nhiều.
he was struggling to cope with his grief, resorting to alcoholizing as a way to numb the pain.
anh ấy đang phải vật lộn để đối phó với nỗi đau của mình, tìm đến việc uống quá nhiều như một cách để làm tê liệt nỗi đau.
the government implemented stricter laws to curb alcoholizing and its associated problems.
chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn để hạn chế việc uống quá nhiều và những vấn đề liên quan.
despite the risks, some individuals continue to alcoholize due to addiction or peer pressure.
bất chấp những rủi ro, một số người vẫn tiếp tục uống quá nhiều do nghiện hoặc áp lực từ bạn bè.
his alcoholizing behavior led to a decline in his work performance and personal life.
hành vi uống quá nhiều của anh ấy đã dẫn đến sự suy giảm trong hiệu suất công việc và cuộc sống cá nhân.
the party was heavily alcoholizing, with guests drinking excessively.
tiệc đã quá chén, với khách mời uống quá nhiều.
his constant alcoholizing is putting a strain on his relationships.
thói quen uống quá nhiều của anh ấy đang gây căng thẳng cho các mối quan hệ của anh ấy.
the new study reveals the dangers of alcoholizing at a young age.
nghiên cứu mới tiết lộ những nguy hiểm của việc uống quá nhiều ở độ tuổi trẻ.
she tried to resist the urge to alcoholize, but the pressure was overwhelming.
cô ấy đã cố gắng chống lại sự thôi thúc uống quá nhiều, nhưng áp lực quá lớn.
their social circle revolved around alcoholizing and partying every weekend.
vòng tròn xã hội của họ xoay quanh việc uống quá nhiều và tiệc tùng mỗi cuối tuần.
the doctor warned him about the long-term health consequences of alcoholizing.
bác sĩ cảnh báo anh ấy về những hậu quả lâu dài về sức khỏe của việc uống quá nhiều.
he was struggling to cope with his grief, resorting to alcoholizing as a way to numb the pain.
anh ấy đang phải vật lộn để đối phó với nỗi đau của mình, tìm đến việc uống quá nhiều như một cách để làm tê liệt nỗi đau.
the government implemented stricter laws to curb alcoholizing and its associated problems.
chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn để hạn chế việc uống quá nhiều và những vấn đề liên quan.
despite the risks, some individuals continue to alcoholize due to addiction or peer pressure.
bất chấp những rủi ro, một số người vẫn tiếp tục uống quá nhiều do nghiện hoặc áp lực từ bạn bè.
his alcoholizing behavior led to a decline in his work performance and personal life.
hành vi uống quá nhiều của anh ấy đã dẫn đến sự suy giảm trong hiệu suất công việc và cuộc sống cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay