aldea

[Mỹ]/ˈɑːldiə/
[Anh]/ˈɑːldiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. village; hamlet (a small settlement or community in Spanish-speaking regions)

Câu ví dụ

the aldea nestled in the mountains had only fifty residents.

Ngôi làng ẩn mình trong núi có chỉ năm mươi cư dân.

we visited a picturesque aldea during our trip to andalusia.

Chúng tôi đã đến thăm một ngôi làng đẹp như tranh vẽ trong chuyến đi của chúng tôi đến Andalucia.

the aldea square was the heart of community life.

Quảng trường làng là trái tim của cuộc sống cộng đồng.

ancient olive trees surrounded the quiet aldea.

Những cây ô liu cổ thụ bao quanh ngôi làng yên tĩnh.

the aldea church dated back to the fifteenth century.

Nhà thờ làng có niên đại từ thế kỷ thứ mười lăm.

local artisans in the aldea crafted beautiful ceramics.

Những nghệ nhân địa phương trong làng đã tạo ra những đồ gốm sứ đẹp.

the festival brought the entire aldea together.

Lễ hội đã mang cả ngôi làng lại với nhau.

narrow cobblestone streets wound through the aldea.

Những con phố lát đá hẹp ngoằn ngoèo quanh co qua làng.

the aldea had preserved its traditional architecture.

Ngôi làng đã bảo tồn kiến trúc truyền thống của mình.

farmers from the aldea sold their produce at the market.

Những người nông dân từ làng đã bán nông sản của họ tại chợ.

traditional folk music echoed through the aldea at night.

Nhạc dân gian truyền thống vang vọng khắp làng vào ban đêm.

the aldea was accessible only by a winding mountain road.

Ngôi làng chỉ có thể tiếp cận bằng một con đường quanh co trên núi.

elderly villagers gather at the aldea cafe every morning.

Những người dân làng lớn tuổi tụ tập tại quán cà phê của làng mỗi buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay