pueblito

[Mỹ]/ˈpwɛbliːtəʊ/
[Anh]/ˈpwɛbliːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thị trấn hoặc làng mạc nhỏ; được sử dụng làm tên địa phương ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là ở Ecuador, Colombia và Venezuela.

Cụm từ & Cách kết hợp

the pueblito

thị trấn nhỏ này

a pueblito

một thị trấn nhỏ

this pueblito

thị trấn nhỏ này

that pueblito

thị trấn nhỏ kia

pueblitos

các thị trấn nhỏ

our pueblito

thị trấn nhỏ của chúng ta

the pueblitos

các thị trấn nhỏ này

pueblito church

giáo hội thị trấn nhỏ

pueblito life

cuộc sống thị trấn nhỏ

quiet pueblito

thị trấn nhỏ yên tĩnh

Câu ví dụ

we discovered a charming pueblito nestled in the mountains during our trip.

Chúng tôi đã khám phá ra một ngôi pueblito xinh đẹp ẩn mình trong núi during chuyến đi của mình.

the historic pueblito has preserved its colonial architecture for centuries.

Ngôi pueblito lịch sử này đã bảo tồn kiến trúc thuộc địa của nó trong hàng thế kỷ.

visitors flock to this picturesque pueblito every summer to enjoy its beauty.

Các du khách đổ xô đến ngôi pueblito tuyệt đẹp này mỗi mùa hè để tận hưởng vẻ đẹp của nó.

life in a quiet pueblito moves at a much slower and relaxed pace.

Sự sống trong một ngôi pueblito yên tĩnh diễn ra chậm và thư giãn hơn nhiều.

the traditional pueblito celebrates its annual festival with music, dancing, and food.

Ngôi pueblito truyền thống này tổ chức lễ hội hàng năm của mình với âm nhạc, múa và ẩm thực.

we stayed in a cozy inn located in the heart of the charming pueblito.

Chúng tôi đã nghỉ lại tại một khách sạn ấm cúng nằm ở trung tâm của ngôi pueblito xinh đẹp.

this authentic pueblito offers visitors a genuine glimpse into local mexican culture.

Ngôi pueblito chân thực này mang đến cho du khách cái nhìn chân thực về văn hóa địa phương Mexico.

the peaceful pueblito sits surrounded by lush green fields and mountains.

Ngôi pueblito yên bình này nằm giữa những cánh đồng xanh mướt và núi non.

winding cobblestone streets lead tourists through the narrow alleys of the pueblito.

Các con phố lát đá cuội uốn lượn dẫn du khách qua những con hẻm hẹp của ngôi pueblito.

the colorful buildings and flowers of the pueblito create a stunning scene.

Các tòa nhà và hoa rực rỡ của ngôi pueblito tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.

many travelers seek the simple charm and tranquility of a traditional pueblito.

Nhiều du khách tìm kiếm vẻ đẹp giản dị và sự yên bình của một ngôi pueblito truyền thống.

the pueblito's main square serves as a gathering place for locals and tourists.

Phố chính của ngôi pueblito đóng vai trò là nơi tụ họp cho người dân địa phương và du khách.

exploring the artisan shops in the pueblito revealed beautiful handmade crafts.

Khai thác các cửa hàng thủ công trong ngôi pueblito đã tiết lộ những sản phẩm thủ công tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay