aleutianss

[Mỹ]/ˌæl.əˈtʃiən.z/
[Anh]/ˌæl.əˈtʃiən.ˌz/

Dịch

n. Một chuỗi đảo ở Bắc Thái Bình Dương, thuộc về Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

aleutians geological formations

các cấu trúc địa chất Aleutian

Câu ví dụ

the aleutians are known for their rugged beauty.

các đảo Aleutian nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề.

volcanic activity is common in the aleutians.

hoạt động núi lửa thường xuyên xảy ra ở các đảo Aleutian.

wildlife thrives in the unique environment of the aleutians.

động vật hoang dã phát triển mạnh trong môi trường độc đáo của các đảo Aleutian.

exploring the aleutians can be a challenging but rewarding experience.

khám phá các đảo Aleutian có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

birdwatching in the aleutians is a popular activity for tourists.

ngắm chim ở các đảo Aleutian là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay