aleves

[Mỹ]/ˈælɪv/
[Anh]/əˈlɛvz/

Dịch

n.Aleph, chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hebrew.

Cụm từ & Cách kết hợp

aleves of knowledge

các cấp độ kiến thức

pieces of aleves

các mảnh aleves

Câu ví dụ

the aleves are beginning to emerge from their protective casing.

các viên aleves bắt đầu xuất hiện từ lớp vỏ bảo vệ của chúng.

careful handling is required when transplanting aleves.

cần cẩn thận khi xử lý khi trồng lại aleves.

the aleves were carefully placed in the moist soil.

các viên aleves được đặt cẩn thận trong đất ẩm.

the gardener nurtured the delicate aleves with care.

người làm vườn nuôi dưỡng những cây aleves non mọng một cách cẩn thận.

sunlight is essential for the growth of aleves.

ánh nắng là điều cần thiết cho sự phát triển của aleves.

the aleves thrived in the warm, humid environment.

các viên aleves phát triển mạnh trong môi trường ấm áp và ẩm ướt.

watering the aleves regularly ensures their survival.

tưới nước cho aleves thường xuyên đảm bảo sự sống sót của chúng.

the farmer observed the progress of the emerging aleves with satisfaction.

người nông dân quan sát sự tiến triển của các aleves đang mọc lên với sự hài lòng.

the aleves held the promise of a bountiful harvest.

các viên aleves hứa hẹn một vụ mùa bội thu.

the gardener patiently waited for the aleves to develop into mature plants.

người làm vườn kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi aleves phát triển thành cây trưởng thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay