teachers

[Mỹ]/[ˈtiː.tʃərz]/
[Anh]/[ˈtiː.tʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người dạy học, đặc biệt là trong trường học hoặc cao đẳng; Người hướng dẫn hoặc huấn luyện.

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you, teachers

cảm ơn các thầy cô

support teachers

hỗ trợ các thầy cô

inspire teachers

truyền cảm hứng cho các thầy cô

help teachers

giúp đỡ các thầy cô

meet teachers

gặp các thầy cô

train teachers

đào tạo các thầy cô

experienced teachers

các thầy cô có kinh nghiệm

new teachers

các thầy cô mới

teachers working

các thầy cô đang làm việc

teachers teaching

các thầy cô đang dạy

Câu ví dụ

the teachers were impressed by the students' hard work.

Những giáo viên đã rất ấn tượng bởi sự chăm chỉ của học sinh.

new teachers often feel overwhelmed at first.

Những giáo viên mới thường cảm thấy quá tải khi bắt đầu.

experienced teachers share their wisdom with younger colleagues.

Những giáo viên có kinh nghiệm chia sẻ sự khôn ngoan của họ với các đồng nghiệp trẻ hơn.

the school hired several new teachers this year.

Nhà trường đã thuê một số giáo viên mới năm nay.

teachers use various methods to engage their students.

Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp để thu hút học sinh.

teachers play a vital role in shaping young minds.

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tâm trí của những người trẻ tuổi.

the teachers collaborated on a new curriculum.

Các giáo viên đã hợp tác để xây dựng một chương trình giảng dạy mới.

teachers need ongoing professional development opportunities.

Giáo viên cần những cơ hội phát triển chuyên môn liên tục.

many teachers are passionate about their subject.

Nhiều giáo viên đam mê với môn học của họ.

the head teacher addressed the staff meeting.

Hiệu trưởng đã chủ trì cuộc họp nhân viên.

teachers evaluated the students' progress regularly.

Giáo viên đánh giá tiến độ của học sinh thường xuyên.

teachers provided feedback on the students' essays.

Giáo viên cung cấp phản hồi về các bài luận của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay