alewives run
kẻ chạy cá thu
alewives migration
di cư cá thu
alewives spawning grounds
khu sinh sản của cá thu
catch alewives
bắt cá thu
alewives fishery
ngư nghiệp cá thu
alewives for bait
cá thu làm mồi nhử
alewives are abundant
cá thu rất nhiều
the alewives were migrating upstream.
những người bán cá muối đang di chuyển ngược dòng.
fishermen cast their nets to catch the alewives.
các ngư dân thả lưới để bắt những người bán cá muối.
the alewives are a valuable food source.
những người bán cá muối là một nguồn thực phẩm có giá trị.
alewives are known for their silvery scales.
những người bán cá muối nổi tiếng với vảy bạc của chúng.
the alewives run in the spring months.
những người bán cá muối di chuyển vào những tháng mùa xuân.
many people look forward to eating fresh alewives.
rất nhiều người mong chờ được ăn những người bán cá muối tươi.
alewives are a popular target for anglers.
những người bán cá muối là một mục tiêu phổ biến của những người câu cá.
conservation efforts are underway to protect the alewives.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những người bán cá muối.
alewives run
kẻ chạy cá thu
alewives migration
di cư cá thu
alewives spawning grounds
khu sinh sản của cá thu
catch alewives
bắt cá thu
alewives fishery
ngư nghiệp cá thu
alewives for bait
cá thu làm mồi nhử
alewives are abundant
cá thu rất nhiều
the alewives were migrating upstream.
những người bán cá muối đang di chuyển ngược dòng.
fishermen cast their nets to catch the alewives.
các ngư dân thả lưới để bắt những người bán cá muối.
the alewives are a valuable food source.
những người bán cá muối là một nguồn thực phẩm có giá trị.
alewives are known for their silvery scales.
những người bán cá muối nổi tiếng với vảy bạc của chúng.
the alewives run in the spring months.
những người bán cá muối di chuyển vào những tháng mùa xuân.
many people look forward to eating fresh alewives.
rất nhiều người mong chờ được ăn những người bán cá muối tươi.
alewives are a popular target for anglers.
những người bán cá muối là một mục tiêu phổ biến của những người câu cá.
conservation efforts are underway to protect the alewives.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những người bán cá muối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay