alewives

[Mỹ]/ˈælɪwaɪvz/
[Anh]/əˈliːˌwaɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chủ quán nữ hoặc tiếp viên quán bar, đặc biệt là người được coi là hấp dẫn và lả lơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

alewives run

kẻ chạy cá thu

alewives migration

di cư cá thu

alewives spawning grounds

khu sinh sản của cá thu

catch alewives

bắt cá thu

alewives fishery

ngư nghiệp cá thu

alewives for bait

cá thu làm mồi nhử

alewives are abundant

cá thu rất nhiều

Câu ví dụ

the alewives were migrating upstream.

những người bán cá muối đang di chuyển ngược dòng.

fishermen cast their nets to catch the alewives.

các ngư dân thả lưới để bắt những người bán cá muối.

the alewives are a valuable food source.

những người bán cá muối là một nguồn thực phẩm có giá trị.

alewives are known for their silvery scales.

những người bán cá muối nổi tiếng với vảy bạc của chúng.

the alewives run in the spring months.

những người bán cá muối di chuyển vào những tháng mùa xuân.

many people look forward to eating fresh alewives.

rất nhiều người mong chờ được ăn những người bán cá muối tươi.

alewives are a popular target for anglers.

những người bán cá muối là một mục tiêu phổ biến của những người câu cá.

conservation efforts are underway to protect the alewives.

các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những người bán cá muối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay