algogenic potential
tiềm năng sinh đau
algogenic stimuli
khích thích sinh đau
algogenic effects
tác động sinh đau
algogenic substances
chất gây đau
algogenic pathways
đường dẫn sinh đau
the injury caused algogenic effects, leading to pain and inflammation.
chấn thương gây ra các tác dụng sinh đau, dẫn đến đau và viêm.
researchers are studying algogenic substances in the hopes of developing new pain relievers.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất sinh đau với hy vọng phát triển các loại thuốc giảm đau mới.
certain chemicals can have algogenic properties, triggering nerve impulses that cause pain.
một số hóa chất có thể có tính chất sinh đau, kích hoạt các xung thần kinh gây ra đau.
the doctor explained the algogenic mechanisms behind chronic pain conditions.
bác sĩ giải thích các cơ chế sinh đau đằng sau các tình trạng đau mãn tính.
understanding algogenic pathways is crucial for developing effective pain management strategies.
hiểu các con đường sinh đau rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý cơn đau hiệu quả.
the study investigated the role of algogenic receptors in inflammatory responses.
nghiên cứu đã điều tra vai trò của các thụ thể sinh đau trong phản ứng viêm.
analgesics aim to block algogenic signals and reduce pain perception.
thuốc giảm đau nhằm mục đích chặn các tín hiệu sinh đau và giảm nhận thức về cơn đau.
the patient's history of injuries revealed a predisposition to algogenic responses.
tiền sử chấn thương của bệnh nhân cho thấy sự dễ mắc phải phản ứng sinh đau.
researchers are exploring novel therapies that target algogenic pathways specifically.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp điều trị mới nhắm mục tiêu cụ thể vào các con đường sinh đau.
the experimental drug showed promising results in reducing algogenic activity.
thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc giảm hoạt động sinh đau.
algogenic potential
tiềm năng sinh đau
algogenic stimuli
khích thích sinh đau
algogenic effects
tác động sinh đau
algogenic substances
chất gây đau
algogenic pathways
đường dẫn sinh đau
the injury caused algogenic effects, leading to pain and inflammation.
chấn thương gây ra các tác dụng sinh đau, dẫn đến đau và viêm.
researchers are studying algogenic substances in the hopes of developing new pain relievers.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chất sinh đau với hy vọng phát triển các loại thuốc giảm đau mới.
certain chemicals can have algogenic properties, triggering nerve impulses that cause pain.
một số hóa chất có thể có tính chất sinh đau, kích hoạt các xung thần kinh gây ra đau.
the doctor explained the algogenic mechanisms behind chronic pain conditions.
bác sĩ giải thích các cơ chế sinh đau đằng sau các tình trạng đau mãn tính.
understanding algogenic pathways is crucial for developing effective pain management strategies.
hiểu các con đường sinh đau rất quan trọng để phát triển các chiến lược quản lý cơn đau hiệu quả.
the study investigated the role of algogenic receptors in inflammatory responses.
nghiên cứu đã điều tra vai trò của các thụ thể sinh đau trong phản ứng viêm.
analgesics aim to block algogenic signals and reduce pain perception.
thuốc giảm đau nhằm mục đích chặn các tín hiệu sinh đau và giảm nhận thức về cơn đau.
the patient's history of injuries revealed a predisposition to algogenic responses.
tiền sử chấn thương của bệnh nhân cho thấy sự dễ mắc phải phản ứng sinh đau.
researchers are exploring novel therapies that target algogenic pathways specifically.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp điều trị mới nhắm mục tiêu cụ thể vào các con đường sinh đau.
the experimental drug showed promising results in reducing algogenic activity.
thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc giảm hoạt động sinh đau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay