analgesic-resistant

[Mỹ]/[ˌænəlˈdʒezɪk rɪˈzɪstənt]/
[Anh]/[ˌænəlˈdʒezɪk rɪˈzɪstənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không bị ảnh hưởng hoặc không đáp ứng với thuốc giảm đau; không phản ứng với thuốc giảm đau. Mô tả một tình trạng hoặc cơn đau không đáp ứng với thuốc giảm đau.

Cụm từ & Cách kết hợp

analgesic-resistant patient

Bệnh nhân kháng thuốc giảm đau

becoming analgesic-resistant

trở nên kháng thuốc giảm đau

analgesic-resistant pain

đau kháng thuốc giảm đau

highly analgesic-resistant

kháng thuốc giảm đau cao

analgesic-resistant state

trạng thái kháng thuốc giảm đau

analgesic-resistant individuals

các cá nhân kháng thuốc giảm đau

analgesic-resistant cases

các trường hợp kháng thuốc giảm đau

Câu ví dụ

the patient remained analgesic-resistant despite multiple opioid trials.

Bệnh nhân vẫn không đáp ứng với thuốc giảm đau mặc dù đã thử nhiều loại opioid.

analgesic-resistant headaches are a significant challenge in clinical practice.

Đau đầu kháng thuốc giảm đau là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng.

we investigated the prevalence of analgesic-resistant chronic pain in the cohort.

Chúng tôi đã điều tra tỷ lệ phổ biến của đau mãn tính kháng thuốc giảm đau trong nhóm bệnh nhân.

the child presented with severe, analgesic-resistant abdominal pain.

Trẻ em xuất hiện với đau bụng nghiêm trọng, kháng thuốc giảm đau.

neuropathic pain is often analgesic-resistant and requires specialized treatment.

Đau thần kinh thường kháng thuốc giảm đau và cần điều trị chuyên biệt.

identifying the underlying cause is crucial in analgesic-resistant conditions.

Xác định nguyên nhân tiềm ẩn là rất quan trọng trong các tình trạng kháng thuốc giảm đau.

the team explored alternative therapies for analgesic-resistant cancer pain.

Đội ngũ đã khám phá các phương pháp điều trị thay thế cho đau ung thư kháng thuốc giảm đau.

analgesic-resistant migraine can significantly impact quality of life.

Chứng đau nửa đầu kháng thuốc giảm đau có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

further research is needed to understand analgesic-resistant mechanisms.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ cơ chế kháng thuốc giảm đau.

the patient's analgesic-resistant nature prompted a referral to a pain specialist.

Tính chất kháng thuốc giảm đau của bệnh nhân đã dẫn đến việc chuyển hướng đến chuyên gia đau.

analgesic-resistant back pain can be debilitating and impact daily activities.

Đau lưng kháng thuốc giảm đau có thể tàn phế và ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay