pain-inducing activity
Hoạt động gây đau
pain-inducing food
Thức ăn gây đau
highly pain-inducing
Rất gây đau
pain-inducing exercise
Bài tập gây đau
avoiding pain-inducing
Tránh gây đau
pain-inducing sensation
Cảm giác gây đau
severely pain-inducing
Gây đau nghiêm trọng
pain-inducing process
Quy trình gây đau
potentially pain-inducing
Có thể gây đau
pain-inducing stimulus
Kích thích gây đau
the repetitive motion caused a pain-inducing wrist strain.
Chuyển động lặp đi lặp lại gây ra chấn thương cổ tay gây đau.
the dentist warned of potentially pain-inducing dental work.
Bác sĩ nha khoa cảnh báo về các công việc nha khoa có thể gây đau.
he described the workout as surprisingly pain-inducing.
Ông mô tả buổi tập là gây đau một cách bất ngờ.
the injury resulted in severe, pain-inducing inflammation.
Tai nạn dẫn đến tình trạng viêm nghiêm trọng và gây đau.
she grimaced, experiencing a sharp, pain-inducing sensation.
Cô nhăn mặt, cảm nhận được cơn đau nhói.
the athlete endured a pain-inducing training regimen.
Vận động viên chịu đựng một chương trình tập luyện gây đau.
the procedure involved a pain-inducing injection.
Quy trình này bao gồm một mũi tiêm gây đau.
he tried to mask the pain-inducing effects of the burn.
Ông cố gắng che giấu tác dụng gây đau từ vết bỏng.
the therapist used techniques to minimize pain-inducing pressure.
Chuyên gia trị liệu sử dụng các kỹ thuật để giảm áp lực gây đau.
the fall resulted in a pain-inducing contusion on his leg.
Vụ ngã gây ra một vết bầm tím ở chân gây đau.
the medication was designed to block pain-inducing signals.
Dược phẩm này được thiết kế để chặn các tín hiệu gây đau.
pain-inducing activity
Hoạt động gây đau
pain-inducing food
Thức ăn gây đau
highly pain-inducing
Rất gây đau
pain-inducing exercise
Bài tập gây đau
avoiding pain-inducing
Tránh gây đau
pain-inducing sensation
Cảm giác gây đau
severely pain-inducing
Gây đau nghiêm trọng
pain-inducing process
Quy trình gây đau
potentially pain-inducing
Có thể gây đau
pain-inducing stimulus
Kích thích gây đau
the repetitive motion caused a pain-inducing wrist strain.
Chuyển động lặp đi lặp lại gây ra chấn thương cổ tay gây đau.
the dentist warned of potentially pain-inducing dental work.
Bác sĩ nha khoa cảnh báo về các công việc nha khoa có thể gây đau.
he described the workout as surprisingly pain-inducing.
Ông mô tả buổi tập là gây đau một cách bất ngờ.
the injury resulted in severe, pain-inducing inflammation.
Tai nạn dẫn đến tình trạng viêm nghiêm trọng và gây đau.
she grimaced, experiencing a sharp, pain-inducing sensation.
Cô nhăn mặt, cảm nhận được cơn đau nhói.
the athlete endured a pain-inducing training regimen.
Vận động viên chịu đựng một chương trình tập luyện gây đau.
the procedure involved a pain-inducing injection.
Quy trình này bao gồm một mũi tiêm gây đau.
he tried to mask the pain-inducing effects of the burn.
Ông cố gắng che giấu tác dụng gây đau từ vết bỏng.
the therapist used techniques to minimize pain-inducing pressure.
Chuyên gia trị liệu sử dụng các kỹ thuật để giảm áp lực gây đau.
the fall resulted in a pain-inducing contusion on his leg.
Vụ ngã gây ra một vết bầm tím ở chân gây đau.
the medication was designed to block pain-inducing signals.
Dược phẩm này được thiết kế để chặn các tín hiệu gây đau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay