the artist's work was described as algoid, with its abstract and geometric forms.
công việc của họa sĩ được mô tả là algoid, với những hình thức trừu tượng và hình học của nó.
some researchers believe that algoid structures could be the key to understanding complex biological systems.
một số nhà nghiên cứu tin rằng các cấu trúc algoid có thể là chìa khóa để hiểu các hệ thống sinh học phức tạp.
the new ai algorithm mimics algoid patterns found in nature.
thuật toán AI mới bắt chước các kiểu mẫu algoid được tìm thấy trong tự nhiên.
his design philosophy emphasized algoid principles, resulting in efficient and elegant solutions.
triết lý thiết kế của ông nhấn mạnh các nguyên tắc algoid, dẫn đến các giải pháp hiệu quả và thanh lịch.
the software's user interface utilizes algoid logic to streamline tasks.
giao diện người dùng của phần mềm sử dụng logic algoid để hợp lý hóa các tác vụ.
algoid architecture is gaining popularity in fields like computer science and engineering.
kiến trúc algoid ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học máy tính và kỹ thuật.
the sculptor's work displayed a fascinating blend of organic forms and algoid precision.
công việc điêu khắc của ông thể hiện sự kết hợp thú vị giữa các hình thức hữu cơ và độ chính xác algoid.
understanding algoid concepts can be beneficial for problem-solving in various domains.
hiểu các khái niệm algoid có thể có lợi cho việc giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực khác nhau.
the architect's vision incorporated algoid principles to create a sustainable and functional building.
tầm nhìn của kiến trúc sư kết hợp các nguyên tắc algoid để tạo ra một tòa nhà bền vững và có chức năng.
algoid models are increasingly used to simulate complex systems in fields like economics and climate science.
các mô hình algoid ngày càng được sử dụng để mô phỏng các hệ thống phức tạp trong các lĩnh vực như kinh tế và khoa học khí hậu.
the artist's work was described as algoid, with its abstract and geometric forms.
công việc của họa sĩ được mô tả là algoid, với những hình thức trừu tượng và hình học của nó.
some researchers believe that algoid structures could be the key to understanding complex biological systems.
một số nhà nghiên cứu tin rằng các cấu trúc algoid có thể là chìa khóa để hiểu các hệ thống sinh học phức tạp.
the new ai algorithm mimics algoid patterns found in nature.
thuật toán AI mới bắt chước các kiểu mẫu algoid được tìm thấy trong tự nhiên.
his design philosophy emphasized algoid principles, resulting in efficient and elegant solutions.
triết lý thiết kế của ông nhấn mạnh các nguyên tắc algoid, dẫn đến các giải pháp hiệu quả và thanh lịch.
the software's user interface utilizes algoid logic to streamline tasks.
giao diện người dùng của phần mềm sử dụng logic algoid để hợp lý hóa các tác vụ.
algoid architecture is gaining popularity in fields like computer science and engineering.
kiến trúc algoid ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học máy tính và kỹ thuật.
the sculptor's work displayed a fascinating blend of organic forms and algoid precision.
công việc điêu khắc của ông thể hiện sự kết hợp thú vị giữa các hình thức hữu cơ và độ chính xác algoid.
understanding algoid concepts can be beneficial for problem-solving in various domains.
hiểu các khái niệm algoid có thể có lợi cho việc giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực khác nhau.
the architect's vision incorporated algoid principles to create a sustainable and functional building.
tầm nhìn của kiến trúc sư kết hợp các nguyên tắc algoid để tạo ra một tòa nhà bền vững và có chức năng.
algoid models are increasingly used to simulate complex systems in fields like economics and climate science.
các mô hình algoid ngày càng được sử dụng để mô phỏng các hệ thống phức tạp trong các lĩnh vực như kinh tế và khoa học khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay