algology

[Mỹ]/ˈælɡɒlədʒi/
[Anh]/al-ˈgɑːlə-jē/

Dịch

n. Nghiên cứu về tảo.; Sinh lý học (y học).
Word Forms
số nhiềualgologies

Cụm từ & Cách kết hợp

algology research

nghiên cứu về algology

study of algology

nghiên cứu về algology

principles of algology

nguyên tắc của algology

algology applications

ứng dụng của algology

advanced algology concepts

các khái niệm algology nâng cao

field of algology

lĩnh vực của algology

history of algology

lịch sử của algology

careers in algology

sự nghiệp trong algology

future of algology

tương lai của algology

Câu ví dụ

the study of algology focuses on the structure and function of algae.

nghiên cứu về algology tập trung vào cấu trúc và chức năng của tảo.

algology is a fascinating field for anyone interested in marine biology.

algology là một lĩnh vực hấp dẫn đối với bất kỳ ai quan tâm đến sinh học biển.

researchers in algology are constantly making new discoveries about algae.

các nhà nghiên cứu trong algology liên tục đưa ra những khám phá mới về tảo.

algology plays a crucial role in understanding the earth's ecosystems.

algology đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các hệ sinh thái của trái đất.

the field of algology has applications in various industries, including agriculture and biofuel production.

lĩnh vực algology có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm nông nghiệp và sản xuất nhiên liệu sinh học.

scientists use advanced techniques to study the genetics and evolution of algae in algology.

các nhà khoa học sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để nghiên cứu di truyền và tiến hóa của tảo trong algology.

algology is a rapidly growing field with many exciting opportunities for future research.

algology là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng với nhiều cơ hội thú vị cho nghiên cứu trong tương lai.

understanding algology can help us develop sustainable solutions for environmental challenges.

hiểu về algology có thể giúp chúng ta phát triển các giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường.

the study of algology contributes to our understanding of the interconnectedness of life on earth.

nghiên cứu về algology đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về sự liên kết của sự sống trên trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay