| số nhiều | algrens |
algren algorithm
thuật toán algren
algren analysis
phân tích algren
algren solution
giải pháp algren
algren technology
công nghệ algren
algren expert
chuyên gia algren
algren development
phát triển algren
algren application
ứng dụng algren
algren model
mô hình algren
algren framework
khung algren
algren is known for its intricate designs.
Algren nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
the algren jewelry was a family heirloom.
Đồ trang sức algren là một vật gia truyền của gia đình.
she admired the craftsmanship of the algren vase.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của chiếc bình algren.
the algren watch was a gift for his anniversary.
Đồng hồ algren là một món quà cho ngày kỷ niệm của anh ấy.
he researched different algren patterns before making a purchase.
Anh ấy đã nghiên cứu các họa tiết algren khác nhau trước khi mua hàng.
algren products are often associated with luxury and elegance.
Các sản phẩm algren thường gắn liền với sự sang trọng và thanh lịch.
the algren sculpture was a masterpiece of its time.
Bức điêu khắc algren là một kiệt tác của thời đại.
her collection of algren pieces was extensive and valuable.
Bộ sưu tập các món đồ algren của cô ấy rất rộng lớn và có giá trị.
the museum displayed a rare algren artifact from ancient times.
Bảo tàng trưng bày một cổ vật algren quý hiếm từ thời cổ đại.
he learned about the history and significance of algren art.
Anh ấy tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nghệ thuật algren.
algren algorithm
thuật toán algren
algren analysis
phân tích algren
algren solution
giải pháp algren
algren technology
công nghệ algren
algren expert
chuyên gia algren
algren development
phát triển algren
algren application
ứng dụng algren
algren model
mô hình algren
algren framework
khung algren
algren is known for its intricate designs.
Algren nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
the algren jewelry was a family heirloom.
Đồ trang sức algren là một vật gia truyền của gia đình.
she admired the craftsmanship of the algren vase.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của chiếc bình algren.
the algren watch was a gift for his anniversary.
Đồng hồ algren là một món quà cho ngày kỷ niệm của anh ấy.
he researched different algren patterns before making a purchase.
Anh ấy đã nghiên cứu các họa tiết algren khác nhau trước khi mua hàng.
algren products are often associated with luxury and elegance.
Các sản phẩm algren thường gắn liền với sự sang trọng và thanh lịch.
the algren sculpture was a masterpiece of its time.
Bức điêu khắc algren là một kiệt tác của thời đại.
her collection of algren pieces was extensive and valuable.
Bộ sưu tập các món đồ algren của cô ấy rất rộng lớn và có giá trị.
the museum displayed a rare algren artifact from ancient times.
Bảo tàng trưng bày một cổ vật algren quý hiếm từ thời cổ đại.
he learned about the history and significance of algren art.
Anh ấy tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của nghệ thuật algren.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay