the surveyor used an alidade to measure angles.
Người khảo sát đã sử dụng giác kế để đo các góc.
a nautical alidade is used for navigation at sea.
Giác kế hàng hải được sử dụng để điều hướng trên biển.
the alidade helped the astronomer determine the position of stars.
Giác kế đã giúp các nhà thiên văn học xác định vị trí của các ngôi sao.
he adjusted the alidade to get a clear reading.
Anh ấy đã điều chỉnh giác kế để có được kết quả rõ ràng.
the alidade is an essential tool for surveying land.
Giác kế là một công cụ thiết yếu để khảo sát đất đai.
the alidade consists of a graduated scale and a sighting device.
Giác kế bao gồm một thước đo chia độ và một thiết bị ngắm.
an alidade can be used to measure distances indirectly.
Giác kế có thể được sử dụng để đo khoảng cách một cách gián tiếp.
the alidade is a simple but effective tool for measuring angles.
Giác kế là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để đo các góc.
he pointed the alidade at the distant target.
Anh ta hướng giác kế vào mục tiêu ở xa.
the surveyor used an alidade to mark the boundary line.
Người khảo sát đã sử dụng giác kế để đánh dấu đường biên.
the surveyor used an alidade to measure angles.
Người khảo sát đã sử dụng giác kế để đo các góc.
a nautical alidade is used for navigation at sea.
Giác kế hàng hải được sử dụng để điều hướng trên biển.
the alidade helped the astronomer determine the position of stars.
Giác kế đã giúp các nhà thiên văn học xác định vị trí của các ngôi sao.
he adjusted the alidade to get a clear reading.
Anh ấy đã điều chỉnh giác kế để có được kết quả rõ ràng.
the alidade is an essential tool for surveying land.
Giác kế là một công cụ thiết yếu để khảo sát đất đai.
the alidade consists of a graduated scale and a sighting device.
Giác kế bao gồm một thước đo chia độ và một thiết bị ngắm.
an alidade can be used to measure distances indirectly.
Giác kế có thể được sử dụng để đo khoảng cách một cách gián tiếp.
the alidade is a simple but effective tool for measuring angles.
Giác kế là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để đo các góc.
he pointed the alidade at the distant target.
Anh ta hướng giác kế vào mục tiêu ở xa.
the surveyor used an alidade to mark the boundary line.
Người khảo sát đã sử dụng giác kế để đánh dấu đường biên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay