alienators of affection
những kẻ gây ra sự xa cách về tình cảm
political alienators
những kẻ gây ra sự xa cách về chính trị
social alienators
những kẻ gây ra sự xa cách về mặt xã hội
economic alienators
những kẻ gây ra sự xa cách về mặt kinh tế
alienators of loyalty
những kẻ gây ra sự xa cách về lòng trung thành
cultural alienators
những kẻ gây ra sự xa cách về văn hóa
alienators of trust
những kẻ gây ra sự xa cách về niềm tin
alienators often feel misunderstood and isolated.
Những người luôn cảm thấy bị hiểu lầm và cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay