alimented

[Mỹ]/ˈælɪmɛnted/
[Anh]/al-im-en-tid/

Dịch

v. Phân từ quá khứ của aliment, có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc cung cấp thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

alimented children

trẻ em được nuôi dưỡng

alimented spouse

vợ/chồng được nuôi dưỡng

alimented for life

được nuôi dưỡng trọn đời

Câu ví dụ

he was alimented by his parents after he lost his job.

Anh ta được nuôi dưỡng bởi cha mẹ sau khi mất việc.

the elderly woman was alimented by her children and grandchildren.

Người phụ nữ lớn tuổi được nuôi dưỡng bởi con cháu của bà.

a government program aims to aliment struggling families.

Một chương trình của chính phủ nhằm mục đích hỗ trợ tài chính cho các gia đình đang gặp khó khăn.

she received alimentary support from her extended family during a difficult time.

Cô ấy đã nhận được sự hỗ trợ tài chính từ gia đình mở rộng trong một thời điểm khó khăn.

alimenting the children was the top priority for the single mother.

Việc nuôi dưỡng các con là ưu tiên hàng đầu của người mẹ đơn thân.

the court ordered him to pay aliment to his ex-wife.

Tòa án đã ra lệnh cho anh ta phải trả tiền hỗ trợ cho vợ cũ.

he felt a sense of responsibility to aliment his siblings after their parents passed away.

Anh cảm thấy có trách nhiệm nuôi dưỡng anh chị em của mình sau khi cha mẹ qua đời.

the charity organization provides aliment for homeless people.

Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người vô gia cư.

alimenting oneself properly is crucial for maintaining good health.

Việc nuôi dưỡng bản thân đúng cách là điều quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

the government's aliment program helps to reduce poverty and inequality.

Chương trình hỗ trợ tài chính của chính phủ giúp giảm nghèo và bất bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay