alined

[Mỹ]/əˈlaɪnd/
[Anh]/əˈlaɪnd/

Dịch

v. sắp xếp theo một hàng thẳng
n. (Aline) Tên riêng nữ có nguồn gốc từ tiếng Anh và tiếng Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

alined expectations

mong đợi phù hợp

alined strategy

chiến lược phù hợp

alined systems

hệ thống phù hợp

alined objectives

mục tiêu phù hợp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay