aligned with
phù hợp với
aligned goals
mục tiêu phù hợp
aligned strategy
chiến lược phù hợp
aligned values
giá trị phù hợp
aligned interests
sở thích phù hợp
get aligned
được điều chỉnh
aligned properly
phù hợp đúng cách
aligned resources
nguồn lực phù hợp
aligned vision
tầm nhìn phù hợp
being aligned
đang được điều chỉnh
the company's goals are aligned with our mission to provide excellent service.
mục tiêu của công ty phù hợp với sứ mệnh cung cấp dịch vụ xuất sắc của chúng tôi.
we need to ensure our strategies are aligned to achieve the best possible outcome.
chúng ta cần đảm bảo các chiến lược của mình phù hợp để đạt được kết quả tốt nhất có thể.
the project timeline is aligned with the overall business plan.
thời gian biểu dự án phù hợp với kế hoạch kinh doanh tổng thể.
her values are aligned with the principles of fairness and equality.
các giá trị của cô ấy phù hợp với các nguyên tắc công bằng và bình đẳng.
the data clearly showed that the two departments were not aligned on the key priorities.
dữ liệu cho thấy rõ rằng hai phòng ban không phù hợp với các ưu tiên quan trọng.
it's important to get everyone aligned before moving forward with the new initiative.
rất quan trọng để đảm bảo mọi người đều phù hợp trước khi tiến hành sáng kiến mới.
the new marketing campaign is aligned with the brand's image and values.
chiến dịch marketing mới phù hợp với hình ảnh và giá trị thương hiệu.
the software architecture needs to be aligned with the system requirements.
kiến trúc phần mềm cần phù hợp với các yêu cầu hệ thống.
the team's efforts were aligned to deliver the project on time and within budget.
nỗ lực của nhóm đã được điều chỉnh để hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.
we are working to align our policies with international standards.
chúng tôi đang làm việc để phù hợp với các chính sách của mình với các tiêu chuẩn quốc tế.
the speaker's views were aligned with those of the majority of the audience.
quan điểm của diễn giả phù hợp với đa số khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay