alinements

[Mỹ]/əˈlaɪnmənt/
[Anh]/əˌlaɪn.mənt/

Dịch

n.hành động sắp xếp các vật theo một đường thẳng hoặc theo thứ tự; sự sắp xếp; một phương pháp điều trị bệnh bằng cách sắp xếp các bộ phận cơ thể theo một đường thẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

strategic alinement

thiết lập chiến lược

alinement in goals

sự liên kết trong mục tiêu

business alinement

thiết lập chiến lược kinh doanh

alinement of interests

sự liên kết lợi ích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay