aliphatics

[US]/ˌælɪˈfæθɪks/
[UK]/ˌæləˈfætɪks/

Translation

n. Các hợp chất aliphatic là các hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi các chuỗi carbon thẳng hoặc phân nhánh, thường không có bất kỳ vòng thơm nào.

Phrases & Collocations

aliphatics basics

cơ sở về aliphatic

aliphatics in chemistry

aliphatic trong hóa học

learning aliphatics

học về aliphatic

aliphatic hydrocarbons

hydrocarbon aliphatic

study of aliphatics

nghiên cứu về aliphatic

aliphatic compounds examples

ví dụ về hợp chất aliphatic

aliphatics properties

tính chất của aliphatic

common aliphatics

aliphatic thông thường

Example Sentences

learning the aliphatics is essential for reading and writing.

Việc học bảng chữ cái là điều cần thiết để đọc và viết.

the child was eager to learn the aliphatics.

Đứa trẻ rất háo hức học bảng chữ cái.

she mastered the aliphatics at a young age.

Cô ấy đã nắm vững bảng chữ cái khi còn trẻ.

the teacher emphasized the importance of knowing the aliphatics.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết bảng chữ cái.

flashcards are a great way to learn the aliphatics.

Thẻ flash là một cách tuyệt vời để học bảng chữ cái.

the alphabet, also known as the aliphatics, is the foundation of language.

Bảng chữ cái, còn được gọi là bảng chữ cái, là nền tảng của ngôn ngữ.

he struggled to memorize the aliphatics.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc ghi nhớ bảng chữ cái.

the aliphatics are the building blocks of words.

Bảng chữ cái là nền tảng của các từ.

understanding the order of the aliphatics is crucial for reading.

Hiểu được thứ tự của bảng chữ cái là rất quan trọng để đọc.

the child's first step in learning to read was mastering the aliphatics.

Bước đầu tiên của đứa trẻ trong việc học đọc là nắm vững bảng chữ cái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now