alistair

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Alistair

Câu ví dụ

Alistair is a talented musician.

Alistair là một nhạc sĩ tài năng.

She always enjoys chatting with Alistair.

Cô ấy luôn thích trò chuyện với Alistair.

Alistair is known for his sense of humor.

Alistair nổi tiếng với khiếu hài hước của mình.

They went on a road trip with Alistair.

Họ đã đi du lịch đường dài với Alistair.

Alistair's new book is getting great reviews.

Cuốn sách mới của Alistair đang nhận được những đánh giá tuyệt vời.

Alistair is a reliable friend.

Alistair là một người bạn đáng tin cậy.

Alistair's artwork is truly inspiring.

Tác phẩm nghệ thuật của Alistair thực sự truyền cảm hứng.

She invited Alistair to her birthday party.

Cô ấy đã mời Alistair đến dự bữa tiệc sinh nhật của cô.

Alistair always has interesting stories to share.

Alistair luôn có những câu chuyện thú vị để chia sẻ.

They are planning a surprise for Alistair.

Họ đang lên kế hoạch bất ngờ cho Alistair.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay