al

[Mỹ]/ɑ:l/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Thang lưu trú; nhôm

Cụm từ & Cách kết hợp

alcohol

rượu

allergic

dị ứng

alarm

báo thức

allow

cho phép

alone

một mình

already

already

also

also

Câu ví dụ

to be allergic to certain foods

để bị dị ứng với một số loại thực phẩm

to have an alternative plan

để có một kế hoạch dự phòng

to be ambitious in pursuing goals

để có tham vọng theo đuổi mục tiêu

to be alarmed by the loud noise

để bị báo động bởi tiếng ồn lớn

to feel alienated from society

để cảm thấy bị xa lánh khỏi xã hội

to have an analytical mind

để có một tư duy phân tích

to be altruistic towards others

để vị tha với người khác

Ví dụ thực tế

Russia, for instance, says it's targeting al-Nusra Front, an al-Qaida-linked group in Aleppo.

Nga, ví dụ, cho biết đang nhắm mục tiêu vào Mặt trận al-Nusra, một nhóm liên kết với al-Qaeda ở Aleppo.

Nguồn: NPR News February 2016 Compilation

A suspected leader of the al Shabaab terrorist group.

Một thủ lĩnh bị nghi ngờ của nhóm khủng bố al Shabaab.

Nguồn: CNN Listening Compilation October 2013

Yemen, civil war and al Qaeda.

Yemen, chiến tranh nội bộ và al Qaeda.

Nguồn: CNN Selected February 2017 Collection

We are currently 12 or 13 kilometers from al-Bab.

Chúng tôi hiện đang cách al-Bab 12 hoặc 13 km.

Nguồn: CCTV Observations

Al Anstey is the managing director of al-Jazeera English.

Al Anstey là giám đốc điều hành của al-Jazeera English.

Nguồn: BBC Listening February 2015 Collection

Both al-Qaida and ISIS have a presence in Jordan.

Cả al-Qaeda và ISIS đều có sự hiện diện ở Jordan.

Nguồn: NPR News July 2015 Compilation

I mean, could this be a moment of triumph in the global war against al-Qaida?

Ý tôi là, đây có thể là một khoảnh khắc chiến thắng trong cuộc chiến toàn cầu chống lại al-Qaeda không?

Nguồn: NPR News June 2015 Compilation

Oh, I love Dubai.did you stay at the Burj al Arab?

Ồ, tôi yêu Dubai. Bạn có ở tại Burj al Arab không?

Nguồn: Gossip Girl Selected

And the weekend brought that opportunity with the Eid al-Fitr Holiday.

Và cuối tuần đã mang đến cơ hội với kỳ nghỉ lễ Eid al-Fitr.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2023 Compilation

It says that agreement excludes groups that are aligned with al-Qaida.

Nó nói rằng thỏa thuận loại trừ các nhóm liên kết với al-Qaeda.

Nguồn: NPR News February 2018 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay