all-night

[Mỹ]/ˌɔːlˈnaɪt/
[Anh]/ˌɔːlˈnaɪt/

Dịch

adj. kéo dài suốt cả đêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

all-night diner

nhà hàng mở cửa suốt đêm

all-night service

dịch vụ hoạt động suốt đêm

all-night vigil

khiêng canh suốt đêm

all-night long

suốt đêm

all-night store

cửa hàng mở cửa suốt đêm

all-night party

tiệc xuyên đêm

all-night broadcast

phát sóng suốt đêm

all-night shift

ca đêm

all-night rain

mưa suốt đêm

all-night study

nghiên cứu xuyên đêm

Câu ví dụ

we pulled an all-night study session to prepare for the exam.

Chúng tôi đã thức xuyên đêm để học và chuẩn bị cho kỳ thi.

the security guard made his rounds after an all-night shift.

Nhân viên bảo vệ đã đi tuần sau một ca đêm dài.

the diner was bustling with customers after the all-night concert.

Nhà hàng ăn nhanh nhộn nhịp với khách hàng sau buổi hòa nhạc xuyên đêm.

the hospital staff worked tirelessly through an all-night emergency.

Đội ngũ nhân viên bệnh viện đã làm việc không mệt mỏi trong suốt một cuộc tình huống khẩn cấp xuyên đêm.

the coffee shop offered an all-night menu for late-night cravings.

Quán cà phê cung cấp thực đơn xuyên đêm cho những ai thèm ăn vào đêm muộn.

the city came alive with activity after the all-night festival.

Thành phố trở nên sôi động với nhiều hoạt động sau lễ hội xuyên đêm.

he spent an all-night fishing trip hoping to catch a big one.

Anh ấy đã dành cả đêm đi câu với hy vọng bắt được một con cá lớn.

the volunteers organized an all-night fundraising event.

Các tình nguyện viên đã tổ chức một sự kiện gây quỹ xuyên đêm.

the bar was lively with patrons enjoying an all-night party.

Quán bar sôi động với những người lui tới tận hưởng một bữa tiệc xuyên đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay