alice's favorite color is blue, and she always wears blue dresses to parties.
Màu yêu thích của alice là xanh lam, và cô ấy luôn mặc váy xanh lam đến các bữa tiệc.
alice's new apartment is located in the downtown area, close to her workplace.
Căn hộ mới của alice nằm ở khu trung tâm thành phố, gần nơi làm việc của cô ấy.
alice's cat often sits by the window, watching birds outside.
Con mèo của alice thường ngồi bên cửa sổ, nhìn các con chim ngoài kia.
alice's performance at the concert was outstanding and received a standing ovation.
Trình diễn của alice tại buổi hòa nhạc rất xuất sắc và đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
alice's talent for painting was evident since she was a young child.
Tài năng hội họa của alice đã thể hiện rõ ràng ngay từ khi cô còn nhỏ.
alice's decision to study abroad was supported by her entire family.
Quyết định du học của alice đã được toàn bộ gia đình ủng hộ.
alice's garden is filled with beautiful roses and tulips during spring.
Vườn của alice đầy ắp những đóa hồng và hoa tulip đẹp vào mùa xuân.
alice's recipe for chocolate cake has been passed down through generations.
Công thức làm bánh chocolate của alice đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
alice's persistence paid off when she finally achieved her goal.
Sự kiên trì của alice đã được đền đáp khi cô cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
alice's voice is known for its unique and soothing quality.
Giọng của alice được biết đến với chất giọng độc đáo và dễ chịu.
alice's collection of antique books is quite impressive and valuable.
Bộ sưu tập sách cổ của alice rất ấn tượng và có giá trị.
alice's advice always proves helpful whenever i face difficult situations.
Lời khuyên của alice luôn hữu ích mỗi khi tôi gặp phải tình huống khó khăn.
alice's favorite color is blue, and she always wears blue dresses to parties.
Màu yêu thích của alice là xanh lam, và cô ấy luôn mặc váy xanh lam đến các bữa tiệc.
alice's new apartment is located in the downtown area, close to her workplace.
Căn hộ mới của alice nằm ở khu trung tâm thành phố, gần nơi làm việc của cô ấy.
alice's cat often sits by the window, watching birds outside.
Con mèo của alice thường ngồi bên cửa sổ, nhìn các con chim ngoài kia.
alice's performance at the concert was outstanding and received a standing ovation.
Trình diễn của alice tại buổi hòa nhạc rất xuất sắc và đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
alice's talent for painting was evident since she was a young child.
Tài năng hội họa của alice đã thể hiện rõ ràng ngay từ khi cô còn nhỏ.
alice's decision to study abroad was supported by her entire family.
Quyết định du học của alice đã được toàn bộ gia đình ủng hộ.
alice's garden is filled with beautiful roses and tulips during spring.
Vườn của alice đầy ắp những đóa hồng và hoa tulip đẹp vào mùa xuân.
alice's recipe for chocolate cake has been passed down through generations.
Công thức làm bánh chocolate của alice đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
alice's persistence paid off when she finally achieved her goal.
Sự kiên trì của alice đã được đền đáp khi cô cuối cùng đạt được mục tiêu của mình.
alice's voice is known for its unique and soothing quality.
Giọng của alice được biết đến với chất giọng độc đáo và dễ chịu.
alice's collection of antique books is quite impressive and valuable.
Bộ sưu tập sách cổ của alice rất ấn tượng và có giá trị.
alice's advice always proves helpful whenever i face difficult situations.
Lời khuyên của alice luôn hữu ích mỗi khi tôi gặp phải tình huống khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay