universal

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈvɜːsl/
[Anh]/ˌjuːnɪˈvɜːrsl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan hoặc liên quan đến mọi người trên thế giới hoặc trong một nhóm cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

universal truth

sự thật phổ quát

universal language

ngôn ngữ phổ quát

universal symbol

biểu tượng phổ quát

universal standard

tiêu chuẩn phổ quát

universal joint

khớp nối đại

universal law

luật phổ quát

universal suffrage

phổ thông bầu cử

universal love

tình yêu phổ quát

universal serial bus

bộ điều khiển nối tiếp toàn diện

universal gravitation

hấp dẫn phổ quát

universal access

tiếp cận phổ quát

universal education

giáo dục phổ quát

universal time

thời gian phổ quát

universal testing machine

máy thử nghiệm phổ quát

universal music

âm nhạc phổ quát

universal coupling

khớp nối phổ quát

universal shaft

trục phổ quát

universal machine

máy móc phổ quát

universal knowledge

tri thức phổ quát

universal rule

quy tắc phổ quát

universal postal union

liên minh bưu chính toàn cầu

universal genius

thiên tài toàn năng

universal grammar

ngữ pháp phổ quát

Câu ví dụ

It's a universal truth.

Đó là một sự thật phổ quát.

the law of universal gravitation.

luật hấp dẫn vũ trụ.

He was a universal genius.

Anh ấy là một thiên tài toàn diện.

Climate change is a universal problem.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.

supposedly universal standards

tiêu chuẩn phổ quát, theo lời đồn

universal military conscription. particular

tuyển mộ quân sự phổ quát. cụ thể

the superconscious, universal mind of God.

tâm trí toàn diện, siêu ý thức của Chúa.

War causes universal misery.

Chiến tranh gây ra nỗi đau khổ phổ quát.

the universal time coordinate (UTC)

tọa độ thời gian phổ quát (UTC)

English is referred to as a universal language.

Tiếng Anh được gọi là một ngôn ngữ phổ quát.

When was universal suffrage introduced in your country?

Quyền bầu cử phổ quát được giới thiệu ở quốc gia của bạn vào khi nào?

marriage is often prescribed as a universal remedy.

kết hôn thường được quy định như một phương pháp chữa trị phổ quát.

the incidents caused universal concern.

Những sự cố đó đã gây ra sự quan ngại phổ quát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay