alliterated

[Mỹ]/ˌælɪˈtɛreɪtɪd/
[Anh]/ˌælɪˈtɛrɪˌteɪtɪd/

Dịch

v. Sử dụng phép điệp âm, để viết hoặc nói với phép điệp âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

alliterated address

địa chỉ toàn chữ hoa

alliterated acronyms

viết tắt toàn chữ hoa

alliterated effect

hiệu ứng toàn chữ hoa

alliterated names

tên toàn chữ hoa

alliterated phrases

cụm từ toàn chữ hoa

alliterated words

từ toàn chữ hoa

Câu ví dụ

the poem contained alliterated phrases that made it memorable.

đoạn thơ chứa đựng các cụm từ ẩn dụ tạo nên sự đáng nhớ.

alliterated names often sound catchy and appealing.

những cái tên ẩn dụ thường nghe hấp dẫn và thu hút.

alliterated words can create a sense of rhythm and flow in writing.

các từ ẩn dụ có thể tạo ra nhịp điệu và sự trôi chảy trong văn bản.

the brand name was carefully chosen to be alliterated and memorable.

tên thương hiệu đã được lựa chọn cẩn thận để có thể ẩn dụ và đáng nhớ.

the alliterated title of the book immediately caught my attention.

tiêu đề ẩn dụ của cuốn sách ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay