allografting procedure
Quy trình ghép mô tự thân
successful allografting
Thành công trong ghép mô tự thân
allografting risk
Rủi ro ghép mô tự thân
undergoing allografting
Đang tiến hành ghép mô tự thân
allografting tissue
Tissue ghép mô tự thân
allografting failure
Thất bại trong ghép mô tự thân
post-allografting care
Bảo dưỡng sau ghép mô tự thân
allografting research
Nghiên cứu ghép mô tự thân
considering allografting
Xem xét ghép mô tự thân
allografting complications
Tai biến ghép mô tự thân
the surgeon recommended allografting to repair the damaged cartilage in his knee.
Bác sĩ đã đề xuất phương pháp ghép mô để sửa chữa sụn bị tổn thương ở đầu gối của ông.
successful allografting can significantly improve a patient's range of motion.
Phương pháp ghép mô thành công có thể cải thiện đáng kể phạm vi chuyển động của bệnh nhân.
allografting procedures require careful matching of donor and recipient tissues.
Các thủ thuật ghép mô đòi hỏi phải cẩn thận ghép nối mô của người cho và người nhận.
immunosuppressant drugs are often necessary following allografting to prevent rejection.
Thuốc ức chế miễn dịch thường cần thiết sau khi ghép mô để ngăn ngừa phản ứng đào thải.
the patient underwent allografting of the anterior cruciate ligament.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép mô dây chằng chéo trước.
allografting is a viable option for patients with severe cartilage defects.
Ghép mô là một lựa chọn khả thi cho những bệnh nhân có tổn thương sụn nghiêm trọng.
post-operative rehabilitation is crucial for the success of allografting.
Phục hồi chức năng sau phẫu thuật là rất quan trọng đối với sự thành công của ghép mô.
the research team is investigating new techniques to improve allografting outcomes.
Đội ngũ nghiên cứu đang điều tra các kỹ thuật mới nhằm cải thiện kết quả ghép mô.
allografting carries a risk of infection, similar to other surgical procedures.
Ghép mô mang theo nguy cơ nhiễm trùng, tương tự như các thủ thuật phẫu thuật khác.
the long-term durability of allografting depends on several factors, including patient activity level.
Độ bền lâu dài của ghép mô phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ hoạt động của bệnh nhân.
allografting of bone can help to fuse fractures and correct deformities.
Ghép xương có thể giúp gắn các vết gãy và sửa chữa các dị dạng.
allografting procedure
Quy trình ghép mô tự thân
successful allografting
Thành công trong ghép mô tự thân
allografting risk
Rủi ro ghép mô tự thân
undergoing allografting
Đang tiến hành ghép mô tự thân
allografting tissue
Tissue ghép mô tự thân
allografting failure
Thất bại trong ghép mô tự thân
post-allografting care
Bảo dưỡng sau ghép mô tự thân
allografting research
Nghiên cứu ghép mô tự thân
considering allografting
Xem xét ghép mô tự thân
allografting complications
Tai biến ghép mô tự thân
the surgeon recommended allografting to repair the damaged cartilage in his knee.
Bác sĩ đã đề xuất phương pháp ghép mô để sửa chữa sụn bị tổn thương ở đầu gối của ông.
successful allografting can significantly improve a patient's range of motion.
Phương pháp ghép mô thành công có thể cải thiện đáng kể phạm vi chuyển động của bệnh nhân.
allografting procedures require careful matching of donor and recipient tissues.
Các thủ thuật ghép mô đòi hỏi phải cẩn thận ghép nối mô của người cho và người nhận.
immunosuppressant drugs are often necessary following allografting to prevent rejection.
Thuốc ức chế miễn dịch thường cần thiết sau khi ghép mô để ngăn ngừa phản ứng đào thải.
the patient underwent allografting of the anterior cruciate ligament.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép mô dây chằng chéo trước.
allografting is a viable option for patients with severe cartilage defects.
Ghép mô là một lựa chọn khả thi cho những bệnh nhân có tổn thương sụn nghiêm trọng.
post-operative rehabilitation is crucial for the success of allografting.
Phục hồi chức năng sau phẫu thuật là rất quan trọng đối với sự thành công của ghép mô.
the research team is investigating new techniques to improve allografting outcomes.
Đội ngũ nghiên cứu đang điều tra các kỹ thuật mới nhằm cải thiện kết quả ghép mô.
allografting carries a risk of infection, similar to other surgical procedures.
Ghép mô mang theo nguy cơ nhiễm trùng, tương tự như các thủ thuật phẫu thuật khác.
the long-term durability of allografting depends on several factors, including patient activity level.
Độ bền lâu dài của ghép mô phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ hoạt động của bệnh nhân.
allografting of bone can help to fuse fractures and correct deformities.
Ghép xương có thể giúp gắn các vết gãy và sửa chữa các dị dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay