autografting

[US]/ˈɔːtəʊˌɡrɑːftɪŋ/
[UK]/ˈɔːtoʊˌɡræftɪŋ/

Translation

n. Thủ thuật phẫu thuật cấy ghép mô từ một phần cơ thể này sang phần cơ thể khác của cùng một người.

Phrases & Collocations

autografting procedure

quy trình ghép tự thân

autografting technique

kỹ thuật ghép tự thân

autografting surgery

phẫu thuật ghép tự thân

autografting method

phương pháp ghép tự thân

autografting process

quy trình ghép tự thân

autografting treatment

điều trị ghép tự thân

undergoing autografting

đang tiến hành ghép tự thân

autografting therapy

liệu pháp ghép tự thân

requires autografting

cần ghép tự thân

autografting indicated

ghép tự thân được chỉ định

Example Sentences

autografting is commonly used in orthopedic surgery to repair bone defects.

Phẫu thuật ghép tự thân thường được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình để sửa chữa các khuyết tật xương.

the surgeon recommended autografting for the patient's severe fracture.

Bác sĩ đã khuyên nên thực hiện phẫu thuật ghép tự thân cho bệnh nhân bị gãy xương nghiêm trọng.

autografting involves transplanting tissue from one part of the body to another.

Phẫu thuật ghép tự thân bao gồm việc cấy ghép mô từ một phần cơ thể này sang phần khác.

skin autografting is often performed after severe burns.

Phẫu thuật ghép da tự thân thường được thực hiện sau các vết bỏng nghiêm trọng.

the success rate of autografting depends on the patient's overall health.

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật ghép tự thân phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

autografting can reduce the risk of rejection compared to allografting.

Phẫu thuật ghép tự thân có thể làm giảm nguy cơ bị từ chối so với ghép dị thể.

the doctor explained the autografting procedure in detail.

Bác sĩ đã giải thích chi tiết quy trình phẫu thuật ghép tự thân.

autografting requires careful matching of tissue type.

Phẫu thuật ghép tự thân đòi hỏi phải cẩn thận so sánh loại mô.

many patients prefer autografting to avoid donor complications.

Nhiều bệnh nhân ưa tiên sử dụng phẫu thuật ghép tự thân để tránh các biến chứng từ người hiến tặng.

the autografting healing process takes several weeks.

Quá trình hồi phục của phẫu thuật ghép tự thân kéo dài vài tuần.

autografting is considered the gold standard for certain reconstructive procedures.

Phẫu thuật ghép tự thân được coi là tiêu chuẩn vàng cho một số thủ thuật phục hồi.

the medical team monitored the autografting site for signs of infection.

Đội ngũ y tế đã theo dõi khu vực phẫu thuật ghép tự thân để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now