allophone variation
biến thể âm vị
allophone distribution
phân bố âm vị
phonemic allophone
âm vị phân biệt
allophone comparison
so sánh âm vị
allophones in linguistics
âm vị trong ngôn ngữ học
study of allophones
nghiên cứu về âm vị
different allophones
các âm vị khác nhau
specific allophone example
ví dụ cụ thể về âm vị
the different allophones of /p/ can be aspirated or unaspirated.
các dị âm khác nhau của /p/ có thể được hít hoặc không hít.
linguists study the variations in allophones across different dialects.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự biến đổi trong các dị âm trên các phương ngữ khác nhau.
the same phoneme can have many different allophones depending on context.
cùng một âm vị có thể có nhiều dị âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
recognizing allophones is crucial for accurate speech perception.
việc nhận biết các dị âm rất quan trọng cho việc nhận biết chính xác giọng nói.
allophones are variations in the pronunciation of a phoneme.
các dị âm là những biến thể trong cách phát âm của một âm vị.
the aspirated allophone of /p/ is often heard at the beginning of words.
dị âm hít của /p/ thường được nghe ở đầu từ.
some languages have more allophones than others, leading to greater phonetic diversity.
một số ngôn ngữ có nhiều dị âm hơn những ngôn ngữ khác, dẫn đến sự đa dạng về âm thanh lớn hơn.
understanding allophones can help learners improve their pronunciation.
hiểu các dị âm có thể giúp người học cải thiện phát âm của họ.
the study of allophones falls under the branch of phonetics known as articulatory phonetics.
nghiên cứu về các dị âm thuộc nhánh của âm học được gọi là âm học sản xuất.
allophones can change over time, reflecting linguistic evolution and adaptation.
các dị âm có thể thay đổi theo thời gian, phản ánh sự tiến hóa và thích ứng ngôn ngữ.
allophone variation
biến thể âm vị
allophone distribution
phân bố âm vị
phonemic allophone
âm vị phân biệt
allophone comparison
so sánh âm vị
allophones in linguistics
âm vị trong ngôn ngữ học
study of allophones
nghiên cứu về âm vị
different allophones
các âm vị khác nhau
specific allophone example
ví dụ cụ thể về âm vị
the different allophones of /p/ can be aspirated or unaspirated.
các dị âm khác nhau của /p/ có thể được hít hoặc không hít.
linguists study the variations in allophones across different dialects.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự biến đổi trong các dị âm trên các phương ngữ khác nhau.
the same phoneme can have many different allophones depending on context.
cùng một âm vị có thể có nhiều dị âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
recognizing allophones is crucial for accurate speech perception.
việc nhận biết các dị âm rất quan trọng cho việc nhận biết chính xác giọng nói.
allophones are variations in the pronunciation of a phoneme.
các dị âm là những biến thể trong cách phát âm của một âm vị.
the aspirated allophone of /p/ is often heard at the beginning of words.
dị âm hít của /p/ thường được nghe ở đầu từ.
some languages have more allophones than others, leading to greater phonetic diversity.
một số ngôn ngữ có nhiều dị âm hơn những ngôn ngữ khác, dẫn đến sự đa dạng về âm thanh lớn hơn.
understanding allophones can help learners improve their pronunciation.
hiểu các dị âm có thể giúp người học cải thiện phát âm của họ.
the study of allophones falls under the branch of phonetics known as articulatory phonetics.
nghiên cứu về các dị âm thuộc nhánh của âm học được gọi là âm học sản xuất.
allophones can change over time, reflecting linguistic evolution and adaptation.
các dị âm có thể thay đổi theo thời gian, phản ánh sự tiến hóa và thích ứng ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay