| số nhiều | alnuss |
alnus tree species
loài cây alder
alnus wood properties
tính chất của gỗ alder
alnus bark extract
chiết xuất vỏ cây alder
alnus riparian habitat
môi trường sống ven sông của alder
alnus nitrogen fixation
cố định nitơ của alder
alnus ecological importance
tầm quan trọng sinh thái của alder
alnus medicinal uses
công dụng y học của alder
alnus cultivation techniques
kỹ thuật trồng alder
the alnus tree thrives in moist, fertile soil.
cây liễu thích hợp với đất ẩm, màu mỡ.
alnus species are known for their nitrogen-fixing abilities.
các loài liễu được biết đến với khả năng cố định nitơ.
indigenous peoples have traditionally used alnus wood for various purposes.
những người bản địa truyền thống sử dụng gỗ liễu cho nhiều mục đích khác nhau.
the bark of the alnus tree has medicinal properties.
vỏ cây liễu có đặc tính chữa bệnh.
alnus is a genus of deciduous trees in the birch family.
liễu là một chi cây thân gỗ rụng lá thuộc họ bạch dương.
the alnus tree produces small, cone-like seed capsules.
cây liễu tạo ra các quả giống hình nón.
alnus trees are often found in riparian habitats.
cây liễu thường được tìm thấy ở các môi trường sống ven sông.
the leaves of the alnus tree turn vibrant shades of yellow and orange in autumn.
lá cây liễu chuyển sang những sắc thái vàng và cam rực rỡ vào mùa thu.
alnus trees are an important source of habitat for wildlife.
cây liễu là nguồn môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.
the wood of the alnus tree is strong and durable, making it suitable for construction.
gỗ cây liễu chắc chắn và bền, phù hợp để xây dựng.
alnus tree species
loài cây alder
alnus wood properties
tính chất của gỗ alder
alnus bark extract
chiết xuất vỏ cây alder
alnus riparian habitat
môi trường sống ven sông của alder
alnus nitrogen fixation
cố định nitơ của alder
alnus ecological importance
tầm quan trọng sinh thái của alder
alnus medicinal uses
công dụng y học của alder
alnus cultivation techniques
kỹ thuật trồng alder
the alnus tree thrives in moist, fertile soil.
cây liễu thích hợp với đất ẩm, màu mỡ.
alnus species are known for their nitrogen-fixing abilities.
các loài liễu được biết đến với khả năng cố định nitơ.
indigenous peoples have traditionally used alnus wood for various purposes.
những người bản địa truyền thống sử dụng gỗ liễu cho nhiều mục đích khác nhau.
the bark of the alnus tree has medicinal properties.
vỏ cây liễu có đặc tính chữa bệnh.
alnus is a genus of deciduous trees in the birch family.
liễu là một chi cây thân gỗ rụng lá thuộc họ bạch dương.
the alnus tree produces small, cone-like seed capsules.
cây liễu tạo ra các quả giống hình nón.
alnus trees are often found in riparian habitats.
cây liễu thường được tìm thấy ở các môi trường sống ven sông.
the leaves of the alnus tree turn vibrant shades of yellow and orange in autumn.
lá cây liễu chuyển sang những sắc thái vàng và cam rực rỡ vào mùa thu.
alnus trees are an important source of habitat for wildlife.
cây liễu là nguồn môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã.
the wood of the alnus tree is strong and durable, making it suitable for construction.
gỗ cây liễu chắc chắn và bền, phù hợp để xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay