altercating loudly
thay đổi lớn tiếng
end up altercating
kết thúc tranh cãi
the two siblings were always altercating over toys.
Hai anh em chị em luôn tranh cãi về đồ chơi.
altercating in public is considered rude.
Tranh cãi nơi công cộng được coi là thô lỗ.
altercating loudly
thay đổi lớn tiếng
end up altercating
kết thúc tranh cãi
the two siblings were always altercating over toys.
Hai anh em chị em luôn tranh cãi về đồ chơi.
altercating in public is considered rude.
Tranh cãi nơi công cộng được coi là thô lỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay