engage in altercations
tham gia vào các cuộc ẩu đả
avoid altercations
tránh các cuộc ẩu đả
resort to altercations
lại đến các cuộc ẩu đả
witness altercations
chứng kiến các cuộc ẩu đả
escalate into altercations
leo thang thành các cuộc ẩu đả
public altercations
các cuộc ẩu đả công khai
violent altercations
các cuộc ẩu đả bạo lực
the bar was known for its frequent altercations between patrons.
quán bar nổi tiếng với những cuộc ẩu đả thường xuyên giữa các khách hàng.
altercations with neighbors over noise can be very stressful.
Những cuộc tranh chấp với hàng xóm về tiếng ồn có thể gây rất nhiều căng thẳng.
their political differences often led to heated altercations.
Sự khác biệt về chính trị của họ thường dẫn đến những cuộc tranh cãi gay gắt.
he tried to avoid altercations at all costs.
Anh ta cố gắng tránh mọi cuộc ẩu đả bằng mọi giá.
the two sides engaged in numerous altercations throughout the negotiations.
Hai bên đã tham gia vào nhiều cuộc đụng độ trong suốt quá trình đàm phán.
social media can often be a breeding ground for online altercations.
Mạng xã hội thường có thể là nơi sinh sản cho những cuộc tranh chấp trực tuyến.
the police were called to quell the altercations between the protesters and bystanders.
Cảnh sát đã được gọi đến để ngăn chặn những cuộc ẩu đả giữa những người biểu tình và người đi đường.
he regretted his involvement in the altercations that had led to violence.
Anh ta hối hận vì đã tham gia vào những cuộc ẩu đả đã dẫn đến bạo lực.
the couple's constant altercations threatened their relationship.
Những cuộc tranh cãi liên tục của cặp đôi đã đe dọa mối quan hệ của họ.
he was known for his quick temper and frequent altercations with colleagues.
Anh ta nổi tiếng với tính nóng nảy và thường xuyên tranh cãi với đồng nghiệp.
engage in altercations
tham gia vào các cuộc ẩu đả
avoid altercations
tránh các cuộc ẩu đả
resort to altercations
lại đến các cuộc ẩu đả
witness altercations
chứng kiến các cuộc ẩu đả
escalate into altercations
leo thang thành các cuộc ẩu đả
public altercations
các cuộc ẩu đả công khai
violent altercations
các cuộc ẩu đả bạo lực
the bar was known for its frequent altercations between patrons.
quán bar nổi tiếng với những cuộc ẩu đả thường xuyên giữa các khách hàng.
altercations with neighbors over noise can be very stressful.
Những cuộc tranh chấp với hàng xóm về tiếng ồn có thể gây rất nhiều căng thẳng.
their political differences often led to heated altercations.
Sự khác biệt về chính trị của họ thường dẫn đến những cuộc tranh cãi gay gắt.
he tried to avoid altercations at all costs.
Anh ta cố gắng tránh mọi cuộc ẩu đả bằng mọi giá.
the two sides engaged in numerous altercations throughout the negotiations.
Hai bên đã tham gia vào nhiều cuộc đụng độ trong suốt quá trình đàm phán.
social media can often be a breeding ground for online altercations.
Mạng xã hội thường có thể là nơi sinh sản cho những cuộc tranh chấp trực tuyến.
the police were called to quell the altercations between the protesters and bystanders.
Cảnh sát đã được gọi đến để ngăn chặn những cuộc ẩu đả giữa những người biểu tình và người đi đường.
he regretted his involvement in the altercations that had led to violence.
Anh ta hối hận vì đã tham gia vào những cuộc ẩu đả đã dẫn đến bạo lực.
the couple's constant altercations threatened their relationship.
Những cuộc tranh cãi liên tục của cặp đôi đã đe dọa mối quan hệ của họ.
he was known for his quick temper and frequent altercations with colleagues.
Anh ta nổi tiếng với tính nóng nảy và thường xuyên tranh cãi với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay