Campaign project amanuensis is created real time with assistant campaign project subsystem.
Dự án chiến dịch thư ký được tạo ra theo thời gian thực với hệ thống hỗ trợ dự án chiến dịch.
The amanuensis transcribed the notes from the meeting.
Người ký lục đã ghi lại các ghi chú từ cuộc họp.
She worked as an amanuensis for a famous author.
Cô ấy làm việc như một người ký lục cho một nhà văn nổi tiếng.
The amanuensis diligently copied the ancient manuscripts.
Người ký lục cẩn thận sao chép các bản thảo cổ.
The amanuensis took dictation from the CEO during the meeting.
Người ký lục đã nhận vắt thuốc từ CEO trong cuộc họp.
He relied on his amanuensis to organize his schedule.
Anh ấy dựa vào người ký lục của mình để sắp xếp lịch trình của mình.
The amanuensis efficiently typed up the final draft of the report.
Người ký lục một cách hiệu quả đã gõ bản thảo cuối cùng của báo cáo.
The amanuensis's neat handwriting made the document easy to read.
Chữ viết đẹp của người ký lục khiến tài liệu dễ đọc.
The amanuensis meticulously proofread the legal documents before submission.
Người ký lục cẩn thận kiểm tra các tài liệu pháp lý trước khi nộp.
She trained as an amanuensis to improve her typing speed.
Cô ấy được đào tạo như một người ký lục để cải thiện tốc độ đánh máy của mình.
The amanuensis was responsible for transcribing the audio recordings of the interviews.
Người ký lục chịu trách nhiệm ghi lại các bản ghi âm của các cuộc phỏng vấn.
Campaign project amanuensis is created real time with assistant campaign project subsystem.
Dự án chiến dịch thư ký được tạo ra theo thời gian thực với hệ thống hỗ trợ dự án chiến dịch.
The amanuensis transcribed the notes from the meeting.
Người ký lục đã ghi lại các ghi chú từ cuộc họp.
She worked as an amanuensis for a famous author.
Cô ấy làm việc như một người ký lục cho một nhà văn nổi tiếng.
The amanuensis diligently copied the ancient manuscripts.
Người ký lục cẩn thận sao chép các bản thảo cổ.
The amanuensis took dictation from the CEO during the meeting.
Người ký lục đã nhận vắt thuốc từ CEO trong cuộc họp.
He relied on his amanuensis to organize his schedule.
Anh ấy dựa vào người ký lục của mình để sắp xếp lịch trình của mình.
The amanuensis efficiently typed up the final draft of the report.
Người ký lục một cách hiệu quả đã gõ bản thảo cuối cùng của báo cáo.
The amanuensis's neat handwriting made the document easy to read.
Chữ viết đẹp của người ký lục khiến tài liệu dễ đọc.
The amanuensis meticulously proofread the legal documents before submission.
Người ký lục cẩn thận kiểm tra các tài liệu pháp lý trước khi nộp.
She trained as an amanuensis to improve her typing speed.
Cô ấy được đào tạo như một người ký lục để cải thiện tốc độ đánh máy của mình.
The amanuensis was responsible for transcribing the audio recordings of the interviews.
Người ký lục chịu trách nhiệm ghi lại các bản ghi âm của các cuộc phỏng vấn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now