amaro

[Mỹ]/əˈmɑːrəʊ/
[Anh]/əˈmɑroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng được sử dụng trong tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý và tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

amaro liqueur

lixir amaro

amaro neat

amaro nguyên chất

amaro digestif

amaro dùng sau bữa ăn

sip amaro

nhấp một chút amaro

amaro on ice

amaro với đá

drink amaro

uống amaro

amaro glass

ly amaro

love amaro

thích amaro

italian amaro

amaro Ý

amaro after dinner

amaro sau bữa ăn

Câu ví dụ

i enjoy a glass of amaro after dinner.

Tôi thích uống một ly amaro sau bữa tối.

the amaro has a complex bitter taste.

Amaro có vị đắng phức tạp.

this italian amaro is perfect for cocktails.

Amaro Ý này rất lý tưởng để pha cocktails.

she ordered an amaro on the rocks.

Cô ấy gọi một ly amaro với đá.

the bartender recommended a premium amaro.

Người pha chế đã giới thiệu một loại amaro cao cấp.

amaro is a traditional italian digestif.

Amaro là một loại thuốc bổ truyền thống của Ý.

the amaro liqueur has herbal notes.

Loại rượu amaro này có hương thảo mộc.

i bought a bottle of amaro at the store.

Tôi đã mua một chai amaro tại cửa hàng.

this amaro recipe includes many botanicals.

Công thức amaro này bao gồm nhiều loại thảo dược.

the amaro is best served chilled.

Amaro ngon nhất khi được phục vụ lạnh.

many amaro brands originate from the alps.

Nhiều thương hiệu amaro có nguồn gốc từ dãy núi Alps.

the sweet amaro balances bitterness with sugar.

Amaro ngọt giúp cân bằng vị đắng bằng đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay