| số nhiều | amates |
amate musician
âm nhạc nghiệp dư
amate artist
nghệ sĩ nghiệp dư
amate sport
thể thao nghiệp dư
amate astronomer
nhà thiên văn nghiệp dư
amate photographer
nhà nhiếp ảnh nghiệp dư
amate writer
nhà văn nghiệp dư
amate golfer
người chơi golf nghiệp dư
amate dancer
người khiêu vũ nghiệp dư
amate chef
đầu bếp nghiệp dư
amate collector
người sưu tầm nghiệp dư
she has an amateur interest in astronomy.
Cô ấy có một sở thích nghiệp dư về thiên văn học.
he's an amateur photographer with a good eye.
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh nghiệp dư với con mắt nghệ thuật tốt.
the amateur team gave the professionals a run for their money.
Đội nghiệp dư đã khiến đội chuyên nghiệp phải vất vả cạnh tranh.
he's an amateur at playing the guitar.
Anh ấy nghiệp dư khi chơi guitar.
she started as an amateur baker and now has her own shop.
Cô ấy bắt đầu với vai trò một người làm bánh nghiệp dư và bây giờ đã có cửa hàng của riêng mình.
amateur astronomers can observe the stars with their own equipment.
Những người quan sát thiên văn nghiệp dư có thể quan sát các vì sao với thiết bị của riêng họ.
he's an amateur at this game, but he's learning fast.
Anh ấy nghiệp dư trong trò chơi này, nhưng anh ấy đang học rất nhanh.
don't worry, i'm just an amateur chef!
Đừng lo, tôi chỉ là một đầu bếp nghiệp dư thôi!
amate musician
âm nhạc nghiệp dư
amate artist
nghệ sĩ nghiệp dư
amate sport
thể thao nghiệp dư
amate astronomer
nhà thiên văn nghiệp dư
amate photographer
nhà nhiếp ảnh nghiệp dư
amate writer
nhà văn nghiệp dư
amate golfer
người chơi golf nghiệp dư
amate dancer
người khiêu vũ nghiệp dư
amate chef
đầu bếp nghiệp dư
amate collector
người sưu tầm nghiệp dư
she has an amateur interest in astronomy.
Cô ấy có một sở thích nghiệp dư về thiên văn học.
he's an amateur photographer with a good eye.
Anh ấy là một người đam mê nhiếp ảnh nghiệp dư với con mắt nghệ thuật tốt.
the amateur team gave the professionals a run for their money.
Đội nghiệp dư đã khiến đội chuyên nghiệp phải vất vả cạnh tranh.
he's an amateur at playing the guitar.
Anh ấy nghiệp dư khi chơi guitar.
she started as an amateur baker and now has her own shop.
Cô ấy bắt đầu với vai trò một người làm bánh nghiệp dư và bây giờ đã có cửa hàng của riêng mình.
amateur astronomers can observe the stars with their own equipment.
Những người quan sát thiên văn nghiệp dư có thể quan sát các vì sao với thiết bị của riêng họ.
he's an amateur at this game, but he's learning fast.
Anh ấy nghiệp dư trong trò chơi này, nhưng anh ấy đang học rất nhanh.
don't worry, i'm just an amateur chef!
Đừng lo, tôi chỉ là một đầu bếp nghiệp dư thôi!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay