his amateurisms were evident in his clumsy handling of the instrument.
Những sự vụng về nghiệp dư của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý nhạc cụ một cách vụng về.
despite their enthusiasm, the team's amateurisms cost them the game.
Mặc dù rất nhiệt tình, nhưng sự nghiệp dư của đội đã khiến họ thua trận.
the coach tried to mask the players' amateurisms with positive encouragement.
Huấn luyện viên đã cố gắng che đậy sự nghiệp dư của các cầu thủ bằng những lời động viên tích cực.
their amateurisms were apparent in their lack of technical skill and coordination.
Sự nghiệp dư của họ thể hiện rõ ở chỗ thiếu kỹ năng và sự phối hợp.
the artist's amateurisms were charming, rather than detracting from the work.
Sự nghiệp dư của họa sĩ lại trở nên quyến rũ, thay vì làm giảm giá trị của tác phẩm.
he was criticized for his amateurisms in public speaking and debate.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự nghiệp dư của mình trong các bài phát biểu trước công chúng và tranh luận.
the amateur film's amateurisms were endearing, adding to its unique charm.
Những sự nghiệp dư trong bộ phim nghiệp dư lại trở nên đáng yêu, góp phần tạo nên nét quyến rũ độc đáo của nó.
despite their amateurisms, the team played with heart and determination.
Mặc dù có những hạn chế nghiệp dư, đội đã chơi hết mình và đầy quyết tâm.
the amateur musician's amateurisms were forgiven due to his obvious passion for music.
Những sự nghiệp dư của người chơi nhạc nghiệp dư đã được tha thứ vì niềm đam mê âm nhạc rõ ràng của anh ấy.
their amateurisms in the kitchen resulted in a rather disastrous meal.
Sự nghiệp dư của họ trong bếp đã dẫn đến một bữa ăn thảm hại.
his amateurisms were evident in his clumsy handling of the instrument.
Những sự vụng về nghiệp dư của anh ấy đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý nhạc cụ một cách vụng về.
despite their enthusiasm, the team's amateurisms cost them the game.
Mặc dù rất nhiệt tình, nhưng sự nghiệp dư của đội đã khiến họ thua trận.
the coach tried to mask the players' amateurisms with positive encouragement.
Huấn luyện viên đã cố gắng che đậy sự nghiệp dư của các cầu thủ bằng những lời động viên tích cực.
their amateurisms were apparent in their lack of technical skill and coordination.
Sự nghiệp dư của họ thể hiện rõ ở chỗ thiếu kỹ năng và sự phối hợp.
the artist's amateurisms were charming, rather than detracting from the work.
Sự nghiệp dư của họa sĩ lại trở nên quyến rũ, thay vì làm giảm giá trị của tác phẩm.
he was criticized for his amateurisms in public speaking and debate.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự nghiệp dư của mình trong các bài phát biểu trước công chúng và tranh luận.
the amateur film's amateurisms were endearing, adding to its unique charm.
Những sự nghiệp dư trong bộ phim nghiệp dư lại trở nên đáng yêu, góp phần tạo nên nét quyến rũ độc đáo của nó.
despite their amateurisms, the team played with heart and determination.
Mặc dù có những hạn chế nghiệp dư, đội đã chơi hết mình và đầy quyết tâm.
the amateur musician's amateurisms were forgiven due to his obvious passion for music.
Những sự nghiệp dư của người chơi nhạc nghiệp dư đã được tha thứ vì niềm đam mê âm nhạc rõ ràng của anh ấy.
their amateurisms in the kitchen resulted in a rather disastrous meal.
Sự nghiệp dư của họ trong bếp đã dẫn đến một bữa ăn thảm hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay