making errors
việc mắc lỗi
correct errors
sửa lỗi
avoid errors
tránh sai sót
simple errors
những sai sót đơn giản
serious errors
những sai sót nghiêm trọng
human errors
sai sót của con người
errors occur
xảy ra lỗi
errors found
tìm thấy lỗi
errors made
đã mắc lỗi
checking errors
kiểm tra lỗi
we need to correct these errors in the report before submitting it.
Chúng ta cần phải sửa những lỗi này trong báo cáo trước khi nộp.
the software flagged several errors during the installation process.
Phần mềm đã đánh dấu một số lỗi trong quá trình cài đặt.
making errors is a normal part of learning a new language.
mắc lỗi là một phần bình thường của việc học một ngôn ngữ mới.
the team analyzed the errors to improve their workflow.
Đội ngũ đã phân tích các lỗi để cải thiện quy trình làm việc của họ.
he made a simple error in calculating the total cost.
Anh ấy đã mắc một lỗi đơn giản trong việc tính tổng chi phí.
the system detected errors in the data entry.
Hệ thống đã phát hiện lỗi trong việc nhập liệu.
careful proofreading can prevent many errors in writing.
Việc đọc và sửa lỗi cẩn thận có thể ngăn ngừa nhiều lỗi trong viết lách.
the accountant found several errors in the financial statements.
Người kế toán đã tìm thấy một số lỗi trong báo cáo tài chính.
we must avoid errors when processing customer orders.
Chúng ta phải tránh các lỗi khi xử lý đơn đặt hàng của khách hàng.
the experiment revealed several unexpected errors in the results.
Cuộc thí nghiệm cho thấy một số lỗi bất ngờ trong kết quả.
debugging the code helped eliminate many errors.
Việc gỡ lỗi mã đã giúp loại bỏ nhiều lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay