find faults
tìm lỗi
faults found
đã tìm thấy lỗi
faults detected
lỗi được phát hiện
blame faults
đổ lỗi cho lỗi
faults identified
lỗi đã được xác định
report faults
báo cáo lỗi
list faults
liệt kê lỗi
correct faults
sửa lỗi
faults explained
giải thích lỗi
check faults
kiểm tra lỗi
everyone has faults, but it's important to learn from them.
Ai cũng có khuyết điểm, nhưng quan trọng là học hỏi từ chúng.
we should focus on improving our faults instead of hiding them.
Chúng ta nên tập trung vào cải thiện khuyết điểm của mình thay vì che giấu chúng.
his faults do not define his character.
Những khuyết điểm của anh ấy không định nghĩa nên tính cách của anh ấy.
it's essential to acknowledge one's faults for personal growth.
Việc thừa nhận khuyết điểm của bản thân là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
she apologized for her faults and promised to do better.
Cô ấy đã xin lỗi vì những khuyết điểm của mình và hứa sẽ làm tốt hơn.
identifying faults can lead to better teamwork.
Việc xác định các khuyết điểm có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
he often criticizes others for their faults while ignoring his own.
Anh ấy thường xuyên chỉ trích người khác vì những khuyết điểm của họ trong khi phớt lờ khuyết điểm của bản thân.
accepting faults is a sign of maturity.
Chấp nhận khuyết điểm là dấu hiệu của sự trưởng thành.
we all have faults, but it's how we deal with them that matters.
Chúng ta ai cũng có khuyết điểm, nhưng quan trọng là chúng ta đối mặt với chúng như thế nào.
learning to forgive faults in others fosters better relationships.
Học cách tha thứ cho khuyết điểm của người khác giúp xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay