ambiguities

[US]/[ˈæm.bɪ.ɡju.ɪ.tiː]/
[UK]/[ˈæm.bɪ.ɡju.ɪ.tiː]/
Frequency: Very High

Translation

n. Trạng thái hoặc tình trạng không chắc chắn hoặc nghi ngờ; sự thiếu rõ ràng; Nhiều nghĩa có thể có của một từ hoặc cụm từ; Một phát biểu hoặc tình huống có thể hiểu theo nhiều cách.

Phrases & Collocations

addressing ambiguities

xử lý những điểm không rõ ràng

resolving ambiguities

giải quyết những điểm không rõ ràng

identifying ambiguities

nhận diện những điểm không rõ ràng

potential ambiguities

những điểm không rõ ràng tiềm ẩn

avoiding ambiguities

tránh những điểm không rõ ràng

inherent ambiguities

những điểm không rõ ràng vốn có

clarify ambiguities

làm rõ những điểm không rõ ràng

many ambiguities

nhiều điểm không rõ ràng

serious ambiguities

những điểm không rõ ràng nghiêm trọng

due to ambiguities

do những điểm không rõ ràng

Example Sentences

the contract contained several ambiguities that led to a lengthy legal dispute.

Hợp đồng chứa đựng nhiều điểm không rõ ràng dẫn đến một cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài.

we need to clarify these ambiguities to avoid misunderstandings later on.

Chúng ta cần làm rõ những điểm không rõ ràng này để tránh những hiểu lầm sau này.

the politician skillfully exploited ambiguities in the proposed legislation.

Nhà chính trị đã khéo léo lợi dụng những điểm không rõ ràng trong dự luật được đề xuất.

due to ambiguities in the wording, the meaning was open to interpretation.

Do những điểm không rõ ràng trong cách diễn đạt, ý nghĩa có thể được hiểu theo nhiều cách.

resolving the ambiguities in the data was crucial for accurate analysis.

Giải quyết những điểm không rõ ràng trong dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.

the poem's beauty lies in its deliberate ambiguities and layered meanings.

Vẻ đẹp của bài thơ nằm ở những điểm không rõ ràng có chủ ý và những ý nghĩa nhiều lớp.

careful attention to detail can help minimize ambiguities in communication.

Chú ý cẩn thận đến chi tiết có thể giúp giảm thiểu những điểm không rõ ràng trong giao tiếp.

the judge highlighted the ambiguities in the witness's testimony.

Thẩm phán đã làm nổi bật những điểm không rõ ràng trong lời khai của nhân chứng.

addressing the ambiguities in the system is essential for improving efficiency.

Giải quyết những điểm không rõ ràng trong hệ thống là điều cần thiết để cải thiện hiệu quả.

the report identified several ambiguities regarding the project's timeline.

Báo cáo đã xác định một số điểm không rõ ràng liên quan đến thời gian biểu của dự án.

we spent hours debating the ambiguities of the philosophical concept.

Chúng tôi đã dành hàng giờ tranh luận về những điểm không rõ ràng của khái niệm triết học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now