| số nhiều | ambitiousnesses |
she was praised for her ambitiousness in pursuing her dreams.
Cô ấy được khen ngợi vì sự tham vọng của mình trong việc theo đuổi ước mơ.
their ambitiousness led to their success in the business world.
Sự tham vọng của họ đã dẫn đến thành công trong thế giới kinh doanh.
he channeled his ambitiousness into positive action.
Anh ấy đã chắt chiu sự tham vọng của mình vào hành động tích cực.
ambitiousness is often seen as a positive trait in the workplace.
Sự tham vọng thường được coi là một phẩm chất tích cực trong công sở.
her ambitiousness surprised everyone who knew her.
Sự tham vọng của cô ấy khiến mọi người quen biết cô ấy ngạc nhiên.
their ambitiousness was evident in their bold plans for the future.
Sự tham vọng của họ thể hiện rõ ở những kế hoạch táo bạo của họ cho tương lai.
his ambitiousness was a driving force in his life.
Sự tham vọng là động lực thúc đẩy cuộc sống của anh ấy.
she was praised for her ambitiousness in pursuing her dreams.
Cô ấy được khen ngợi vì sự tham vọng của mình trong việc theo đuổi ước mơ.
their ambitiousness led to their success in the business world.
Sự tham vọng của họ đã dẫn đến thành công trong thế giới kinh doanh.
he channeled his ambitiousness into positive action.
Anh ấy đã chắt chiu sự tham vọng của mình vào hành động tích cực.
ambitiousness is often seen as a positive trait in the workplace.
Sự tham vọng thường được coi là một phẩm chất tích cực trong công sở.
her ambitiousness surprised everyone who knew her.
Sự tham vọng của cô ấy khiến mọi người quen biết cô ấy ngạc nhiên.
their ambitiousness was evident in their bold plans for the future.
Sự tham vọng của họ thể hiện rõ ở những kế hoạch táo bạo của họ cho tương lai.
his ambitiousness was a driving force in his life.
Sự tham vọng là động lực thúc đẩy cuộc sống của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now