goal-oriented person
Người có mục tiêu
goal-oriented approach
Phương pháp hướng đến mục tiêu
be goal-oriented
hướng đến mục tiêu
highly goal-oriented
Rất hướng đến mục tiêu
goal-oriented planning
Lập kế hoạch hướng đến mục tiêu
becoming goal-oriented
Trở nên hướng đến mục tiêu
goal-oriented tasks
Nhiệm vụ hướng đến mục tiêu
goal-oriented strategies
Chiến lược hướng đến mục tiêu
goal-oriented culture
Văn hóa hướng đến mục tiêu
goal-oriented work
Công việc hướng đến mục tiêu
our team is highly goal-oriented and focused on achieving key milestones.
Đội ngũ của chúng tôi rất có mục tiêu và tập trung vào việc đạt được các mốc quan trọng.
she's a goal-oriented manager who drives her team to exceed expectations.
Cô ấy là một nhà quản lý có định hướng mục tiêu, thúc đẩy đội nhóm của cô ấy vượt qua kỳ vọng.
the project required a goal-oriented approach to ensure successful completion.
Dự án yêu cầu một phương pháp có định hướng mục tiêu để đảm bảo hoàn thành thành công.
we need a more goal-oriented strategy to improve our sales figures.
Chúng ta cần một chiến lược có định hướng mục tiêu hơn để cải thiện con số bán hàng của chúng ta.
his goal-oriented nature makes him an excellent project leader.
Tính cách có định hướng mục tiêu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo dự án xuất sắc.
the company's goal-oriented culture encourages employees to set and achieve targets.
Văn hóa có định hướng mục tiêu của công ty khuyến khích nhân viên đặt và đạt được các mục tiêu.
a goal-oriented approach is essential for effective time management.
Một phương pháp có định hướng mục tiêu là cần thiết cho quản lý thời gian hiệu quả.
we adopted a goal-oriented system to track progress and measure results.
Chúng ta đã áp dụng một hệ thống có định hướng mục tiêu để theo dõi tiến độ và đo lường kết quả.
the training program emphasized a goal-oriented mindset for professional development.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh tư duy có định hướng mục tiêu cho phát triển chuyên nghiệp.
it's important to be goal-oriented when planning your career path.
Rất quan trọng để có định hướng mục tiêu khi lập kế hoạch cho con đường sự nghiệp của bạn.
the goal-oriented sales process helped increase conversion rates significantly.
Quy trình bán hàng có định hướng mục tiêu đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
goal-oriented person
Người có mục tiêu
goal-oriented approach
Phương pháp hướng đến mục tiêu
be goal-oriented
hướng đến mục tiêu
highly goal-oriented
Rất hướng đến mục tiêu
goal-oriented planning
Lập kế hoạch hướng đến mục tiêu
becoming goal-oriented
Trở nên hướng đến mục tiêu
goal-oriented tasks
Nhiệm vụ hướng đến mục tiêu
goal-oriented strategies
Chiến lược hướng đến mục tiêu
goal-oriented culture
Văn hóa hướng đến mục tiêu
goal-oriented work
Công việc hướng đến mục tiêu
our team is highly goal-oriented and focused on achieving key milestones.
Đội ngũ của chúng tôi rất có mục tiêu và tập trung vào việc đạt được các mốc quan trọng.
she's a goal-oriented manager who drives her team to exceed expectations.
Cô ấy là một nhà quản lý có định hướng mục tiêu, thúc đẩy đội nhóm của cô ấy vượt qua kỳ vọng.
the project required a goal-oriented approach to ensure successful completion.
Dự án yêu cầu một phương pháp có định hướng mục tiêu để đảm bảo hoàn thành thành công.
we need a more goal-oriented strategy to improve our sales figures.
Chúng ta cần một chiến lược có định hướng mục tiêu hơn để cải thiện con số bán hàng của chúng ta.
his goal-oriented nature makes him an excellent project leader.
Tính cách có định hướng mục tiêu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo dự án xuất sắc.
the company's goal-oriented culture encourages employees to set and achieve targets.
Văn hóa có định hướng mục tiêu của công ty khuyến khích nhân viên đặt và đạt được các mục tiêu.
a goal-oriented approach is essential for effective time management.
Một phương pháp có định hướng mục tiêu là cần thiết cho quản lý thời gian hiệu quả.
we adopted a goal-oriented system to track progress and measure results.
Chúng ta đã áp dụng một hệ thống có định hướng mục tiêu để theo dõi tiến độ và đo lường kết quả.
the training program emphasized a goal-oriented mindset for professional development.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh tư duy có định hướng mục tiêu cho phát triển chuyên nghiệp.
it's important to be goal-oriented when planning your career path.
Rất quan trọng để có định hướng mục tiêu khi lập kế hoạch cho con đường sự nghiệp của bạn.
the goal-oriented sales process helped increase conversion rates significantly.
Quy trình bán hàng có định hướng mục tiêu đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay