amblings

[Mỹ]/ˈæmbəlɪŋ/
[Anh]/ˈæmblɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v đi bộ hoặc di chuyển với tốc độ chậm, thư thái
na cách đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi, thư thái; tên Ambler (Thụy Điển và Na Uy)

Cụm từ & Cách kết hợp

ambling along

đi dạo thong thả

ambling pace

tốc độ thong thả

ambling conversation

cuộc trò chuyện thong thả

an ambling gait

bước đi thong thả

an ambling journey

hành trình thong thả

Câu ví dụ

he was ambling down the street, whistling a tune.

anh ấy đang thong thả đi xuống phố, huýt sáo một giai điệu.

the dog was ambling lazily through the park.

con chó đang thong thả đi dạo trong công viên.

they were ambling along the beach, enjoying the sunset.

họ đang thong thả đi dọc theo bãi biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn.

she took an ambling path through the forest.

cô ấy đã chọn một con đường đi dạo quanh co xuyên qua khu rừng.

he went for an ambling walk in the countryside.

anh ấy đã đi dạo thong thả ở vùng nông thôn.

the old man was ambling along, leaning on his cane.

người đàn ông già đang thong thả đi lại, dựa vào cây gậy của mình.

the children were ambling home from school.

những đứa trẻ đang thong thả đi về nhà sau giờ học.

they decided to take an ambling stroll through the city.

họ quyết định đi dạo thong thả quanh thành phố.

he was ambling towards his destination, lost in thought.

anh ấy đang thong thả tiến về phía đích đến, đắm chìm trong suy nghĩ.

the horse was ambling peacefully through the field.

con ngựa đang thong thả đi lại một cách bình yên trong đồng cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay