| số nhiều | amboes |
ambo of opportunity
ambo của cơ hội
from the ambo
từ bục giảng
the sacred ambo
bục giảng thiêng liêng
the preacher stood on the ambo and delivered his sermon.
nhà truyền giáo đứng trên bục giảng và truyền giáo của mình.
she climbed onto the ambo to address the crowd.
cô ta leo lên bục giảng để nói chuyện với đám đông.
the ambo was adorned with flowers for the special occasion.
bục giảng được trang trí bằng hoa cho dịp đặc biệt.
he placed a microphone on the ambo to amplify his voice.
anh ta đặt một micro lên bục giảng để khuếch đại giọng nói của mình.
the ancient church featured a beautiful wooden ambo.
nhà thờ cổ kính có một bục giảng bằng gỗ đẹp.
he ascended the ambo with confidence and began his speech.
anh ta bước lên bục giảng với sự tự tin và bắt đầu bài phát biểu của mình.
the ambo was a focal point of the religious ceremony.
bục giảng là một điểm nhấn của buổi lễ tôn giáo.
she stood on the ambo, her voice ringing out through the hall.
cô ta đứng trên bục giảng, giọng nói của cô vang vọng khắp hội trường.
the ambo was elevated to ensure everyone could see and hear him.
bục giảng được nâng cao để đảm bảo mọi người đều có thể nhìn và nghe anh ta.
he used the ambo as a platform to share his ideas with the congregation.
anh ta sử dụng bục giảng làm nền tảng để chia sẻ ý tưởng của mình với hội thánh.
ambo of opportunity
ambo của cơ hội
from the ambo
từ bục giảng
the sacred ambo
bục giảng thiêng liêng
the preacher stood on the ambo and delivered his sermon.
nhà truyền giáo đứng trên bục giảng và truyền giáo của mình.
she climbed onto the ambo to address the crowd.
cô ta leo lên bục giảng để nói chuyện với đám đông.
the ambo was adorned with flowers for the special occasion.
bục giảng được trang trí bằng hoa cho dịp đặc biệt.
he placed a microphone on the ambo to amplify his voice.
anh ta đặt một micro lên bục giảng để khuếch đại giọng nói của mình.
the ancient church featured a beautiful wooden ambo.
nhà thờ cổ kính có một bục giảng bằng gỗ đẹp.
he ascended the ambo with confidence and began his speech.
anh ta bước lên bục giảng với sự tự tin và bắt đầu bài phát biểu của mình.
the ambo was a focal point of the religious ceremony.
bục giảng là một điểm nhấn của buổi lễ tôn giáo.
she stood on the ambo, her voice ringing out through the hall.
cô ta đứng trên bục giảng, giọng nói của cô vang vọng khắp hội trường.
the ambo was elevated to ensure everyone could see and hear him.
bục giảng được nâng cao để đảm bảo mọi người đều có thể nhìn và nghe anh ta.
he used the ambo as a platform to share his ideas with the congregation.
anh ta sử dụng bục giảng làm nền tảng để chia sẻ ý tưởng của mình với hội thánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay