the ambo's position
vị trí của bục giảng
the ancient city boasts impressive amboes of roman architecture.
thành phố cổ tự hào với những bệ đỡ ấn tượng của kiến trúc La Mã.
the museum displayed a collection of antique amboes from various civilizations.
bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các bệ đỡ cổ từ nhiều nền văn minh khác nhau.
the artist's amboes were known for their intricate details and expressive forms.
các bệ đỡ của họa sĩ nổi tiếng với những chi tiết phức tạp và hình thức biểu cảm.
he studied the amboes in detail, trying to understand the sculptor's intentions.
anh ta nghiên cứu các bệ đỡ một cách chi tiết, cố gắng hiểu ý định của nhà điêu khắc.
the park featured a variety of amboes, from classical statues to modern abstract pieces.
công viên có nhiều loại bệ đỡ khác nhau, từ các bức tượng cổ điển đến các tác phẩm trừu tượng hiện đại.
the sculptor's latest amboes were met with critical acclaim and widespread popularity.
những bệ đỡ mới nhất của nhà điêu khắc đã nhận được sự đánh giá cao và phổ biến rộng rãi.
he admired the amboes in the courtyard, imagining the stories they could tell.
anh ta ngưỡng mộ những bệ đỡ trong sân, tưởng tượng những câu chuyện mà chúng có thể kể.
the museum's collection of amboes was a testament to human creativity and artistic expression.
bộ sưu tập bệ đỡ của bảo tàng là minh chứng cho sự sáng tạo và biểu đạt nghệ thuật của con người.
she felt a sense of awe when she gazed upon the majestic amboes in the ancient temple.
cô cảm thấy một cảm giác kinh ngạc khi nhìn vào những bệ đỡ tráng lệ trong ngôi đền cổ.
the city's public spaces were adorned with beautiful amboes, adding to its cultural charm.
những không gian công cộng của thành phố được trang trí bằng những bệ đỡ đẹp, góp phần làm tăng thêm nét quyến rũ văn hóa của nó.
the ambo's position
vị trí của bục giảng
the ancient city boasts impressive amboes of roman architecture.
thành phố cổ tự hào với những bệ đỡ ấn tượng của kiến trúc La Mã.
the museum displayed a collection of antique amboes from various civilizations.
bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các bệ đỡ cổ từ nhiều nền văn minh khác nhau.
the artist's amboes were known for their intricate details and expressive forms.
các bệ đỡ của họa sĩ nổi tiếng với những chi tiết phức tạp và hình thức biểu cảm.
he studied the amboes in detail, trying to understand the sculptor's intentions.
anh ta nghiên cứu các bệ đỡ một cách chi tiết, cố gắng hiểu ý định của nhà điêu khắc.
the park featured a variety of amboes, from classical statues to modern abstract pieces.
công viên có nhiều loại bệ đỡ khác nhau, từ các bức tượng cổ điển đến các tác phẩm trừu tượng hiện đại.
the sculptor's latest amboes were met with critical acclaim and widespread popularity.
những bệ đỡ mới nhất của nhà điêu khắc đã nhận được sự đánh giá cao và phổ biến rộng rãi.
he admired the amboes in the courtyard, imagining the stories they could tell.
anh ta ngưỡng mộ những bệ đỡ trong sân, tưởng tượng những câu chuyện mà chúng có thể kể.
the museum's collection of amboes was a testament to human creativity and artistic expression.
bộ sưu tập bệ đỡ của bảo tàng là minh chứng cho sự sáng tạo và biểu đạt nghệ thuật của con người.
she felt a sense of awe when she gazed upon the majestic amboes in the ancient temple.
cô cảm thấy một cảm giác kinh ngạc khi nhìn vào những bệ đỡ tráng lệ trong ngôi đền cổ.
the city's public spaces were adorned with beautiful amboes, adding to its cultural charm.
những không gian công cộng của thành phố được trang trí bằng những bệ đỡ đẹp, góp phần làm tăng thêm nét quyến rũ văn hóa của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay