| hiện tại phân từ | ambulating |
| ngôi thứ ba số ít | ambulates |
| thì quá khứ | ambulated |
| quá khứ phân từ | ambulated |
ambulate freely
đi lại tự do
able to ambulate
có khả năng đi lại
ambulate with assistance
đi lại với sự hỗ trợ
he ambulates slowly
anh ta đi lại chậm chạp
ambulating patients
bệnh nhân đang đi lại
patients are encouraged to ambulate as soon as possible after surgery.
bệnh nhân nên đi lại càng sớm càng tốt sau phẫu thuật.
the elderly man was able to ambulate with the aid of a cane.
người đàn ông lớn tuổi có thể đi lại với sự hỗ trợ của một cây gậy.
she began to ambulate around the room, regaining her strength.
cô ấy bắt đầu đi lại quanh phòng, lấy lại sức lực.
the doctor ordered him to ambulate for 30 minutes each day.
bác sĩ yêu cầu anh ấy đi lại trong 30 phút mỗi ngày.
ambulating can help improve circulation and prevent blood clots.
đi lại có thể giúp cải thiện lưu thông và ngăn ngừa cục máu đông.
physical therapy includes exercises to help patients ambulate safely.
vật lý trị liệu bao gồm các bài tập giúp bệnh nhân đi lại an toàn.
he was able to ambulate without any assistance after a few weeks of rehabilitation.
sau vài tuần phục hồi chức năng, anh ấy có thể đi lại mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.
ambulating in the fresh air can be beneficial for both physical and mental health.
đi lại trong không khí trong lành có thể có lợi cho cả thể chất và tinh thần.
the patient's ability to ambulate independently is a positive sign of recovery.
khả năng đi lại độc lập của bệnh nhân là dấu hiệu tích cực của sự phục hồi.
ambulate freely
đi lại tự do
able to ambulate
có khả năng đi lại
ambulate with assistance
đi lại với sự hỗ trợ
he ambulates slowly
anh ta đi lại chậm chạp
ambulating patients
bệnh nhân đang đi lại
patients are encouraged to ambulate as soon as possible after surgery.
bệnh nhân nên đi lại càng sớm càng tốt sau phẫu thuật.
the elderly man was able to ambulate with the aid of a cane.
người đàn ông lớn tuổi có thể đi lại với sự hỗ trợ của một cây gậy.
she began to ambulate around the room, regaining her strength.
cô ấy bắt đầu đi lại quanh phòng, lấy lại sức lực.
the doctor ordered him to ambulate for 30 minutes each day.
bác sĩ yêu cầu anh ấy đi lại trong 30 phút mỗi ngày.
ambulating can help improve circulation and prevent blood clots.
đi lại có thể giúp cải thiện lưu thông và ngăn ngừa cục máu đông.
physical therapy includes exercises to help patients ambulate safely.
vật lý trị liệu bao gồm các bài tập giúp bệnh nhân đi lại an toàn.
he was able to ambulate without any assistance after a few weeks of rehabilitation.
sau vài tuần phục hồi chức năng, anh ấy có thể đi lại mà không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.
ambulating in the fresh air can be beneficial for both physical and mental health.
đi lại trong không khí trong lành có thể có lợi cho cả thể chất và tinh thần.
the patient's ability to ambulate independently is a positive sign of recovery.
khả năng đi lại độc lập của bệnh nhân là dấu hiệu tích cực của sự phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay