ambulating patients
bệnh nhân đang đi lại
ambulating with assistance
đi lại với sự hỗ trợ
ambulating after surgery
đi lại sau phẫu thuật
ambulating for exercise
đi lại để tập thể dục
ambulating speed
tốc độ đi lại
ambulating distance
quãng đường đi lại
observing ambulating individuals
quan sát những người đang đi lại
the patient was ambulating with the aid of a walker.
bệnh nhân đã đi lại với sự hỗ trợ của một cây đi bộ.
he began to ambulate around the hospital room after surgery.
anh bắt đầu đi lại quanh phòng bệnh viện sau phẫu thuật.
the doctor encouraged the patient to ambulate as soon as possible.
bác sĩ khuyến khích bệnh nhân đi lại càng sớm càng tốt.
ambulating after a broken leg can be painful and slow.
đi lại sau khi bị gãy chân có thể gây đau và chậm chạp.
physical therapy helped her regain the ability to ambulate independently.
vật lý trị liệu đã giúp cô ấy lấy lại khả năng đi lại độc lập.
ambulating down the hallway, he noticed a group of nurses talking.
đi dọc theo hành lang, anh ấy nhận thấy một nhóm y tá đang nói chuyện.
the elderly woman was ambulating slowly with her cane.
người phụ nữ lớn tuổi đang đi lại chậm rãi với cây gậy của bà.
ambulating for exercise can improve your cardiovascular health.
đi lại để tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.
he was ambulating to the cafeteria when he received a phone call.
anh đang đi đến căng tin khi nhận được cuộc gọi điện thoại.
ambulating in nature can be a relaxing and enjoyable activity.
đi lại trong thiên nhiên có thể là một hoạt động thư giãn và thú vị.
ambulating patients
bệnh nhân đang đi lại
ambulating with assistance
đi lại với sự hỗ trợ
ambulating after surgery
đi lại sau phẫu thuật
ambulating for exercise
đi lại để tập thể dục
ambulating speed
tốc độ đi lại
ambulating distance
quãng đường đi lại
observing ambulating individuals
quan sát những người đang đi lại
the patient was ambulating with the aid of a walker.
bệnh nhân đã đi lại với sự hỗ trợ của một cây đi bộ.
he began to ambulate around the hospital room after surgery.
anh bắt đầu đi lại quanh phòng bệnh viện sau phẫu thuật.
the doctor encouraged the patient to ambulate as soon as possible.
bác sĩ khuyến khích bệnh nhân đi lại càng sớm càng tốt.
ambulating after a broken leg can be painful and slow.
đi lại sau khi bị gãy chân có thể gây đau và chậm chạp.
physical therapy helped her regain the ability to ambulate independently.
vật lý trị liệu đã giúp cô ấy lấy lại khả năng đi lại độc lập.
ambulating down the hallway, he noticed a group of nurses talking.
đi dọc theo hành lang, anh ấy nhận thấy một nhóm y tá đang nói chuyện.
the elderly woman was ambulating slowly with her cane.
người phụ nữ lớn tuổi đang đi lại chậm rãi với cây gậy của bà.
ambulating for exercise can improve your cardiovascular health.
đi lại để tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.
he was ambulating to the cafeteria when he received a phone call.
anh đang đi đến căng tin khi nhận được cuộc gọi điện thoại.
ambulating in nature can be a relaxing and enjoyable activity.
đi lại trong thiên nhiên có thể là một hoạt động thư giãn và thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay