amebicide

[Mỹ]/əˈmiːbɪˌsaɪd/
[Anh]/əˈmiːbɪˌsaɪd/

Dịch

n. một tác nhân giết amebae
adj. giết amebae

Cụm từ & Cách kết hợp

amebicide treatment

điều trị amebicide

effective amebicide

amebicide hiệu quả

amebicide drug

thuốc amebicide

amebicide therapy

điều trị bằng amebicide

broad-spectrum amebicide

amebicide phổ rộng

prescribe amebicide

chỉ định amebicide

amebicide resistance

kháng amebicide

using amebicide

sử dụng amebicide

amebicide injection

tiêm amebicide

amebicide efficacy

hiệu quả của amebicide

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay