amebostatic agent
chất ức chế ameba
amebostatic compound
hợp chất ức chế ameba
amebostatic drug
thuốc ức chế ameba
amebostatic effect
tác dụng ức chế ameba
amebostatic mechanism
cơ chế ức chế ameba
amebostatically active
có hoạt tính ức chế ameba
amebostatic substance
chất ức chế ameba
amebostatic property
tính chất ức chế ameba
amebostatic activity
hoạt tính ức chế ameba
amebostatic treatment
phương pháp điều trị ức chế ameba
the experiment confirmed the amebostatic effect of the new chemical compound.
Thí nghiệm đã xác nhận hiệu quả ức chế amebae của hợp chất hóa học mới.
researchers measured the amebostatic activity against various pathogenic strains.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường hoạt tính ức chế amebae đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh khác nhau.
this specific drug is known for its strong amebostatic properties.
Loại thuốc cụ thể này được biết đến nhờ tính chất ức chế amebae mạnh mẽ.
high amebostatic potency is required for effective treatment.
Độ mạnh ức chế amebae cao là cần thiết cho điều trị hiệu quả.
clinical trials are underway to test this amebostatic agent.
Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để kiểm tra tác chất ức chế amebae này.
regular use of the substance exerts an amebostatic action in the gut.
Sử dụng thường xuyên chất này sẽ phát huy tác dụng ức chế amebae trong đường ruột.
we must determine the amebostatic concentration needed to halt growth.
Chúng ta phải xác định nồng độ ức chế amebae cần thiết để ngăn chặn sự phát triển.
the report highlights the amebostatic function of certain tropical plants.
Báo cáo nhấn mạnh chức năng ức chế amebae của một số loài cây nhiệt đới.
scientists observed the amebostatic influence on the parasite lifecycle.
Các nhà khoa học đã quan sát ảnh hưởng ức chế amebae đối với chu kỳ sống của ký sinh trùng.
detecting amebostatic capability is crucial for drug development.
Phát hiện khả năng ức chế amebae là rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.
acidic environments often enhance the amebostatic quality of the solution.
Môi trường axit thường làm tăng chất lượng ức chế amebae của dung dịch.
they compared the amebostatic index of both samples in the lab.
Họ đã so sánh chỉ số ức chế amebae của cả hai mẫu trong phòng thí nghiệm.
amebostatic agent
chất ức chế ameba
amebostatic compound
hợp chất ức chế ameba
amebostatic drug
thuốc ức chế ameba
amebostatic effect
tác dụng ức chế ameba
amebostatic mechanism
cơ chế ức chế ameba
amebostatically active
có hoạt tính ức chế ameba
amebostatic substance
chất ức chế ameba
amebostatic property
tính chất ức chế ameba
amebostatic activity
hoạt tính ức chế ameba
amebostatic treatment
phương pháp điều trị ức chế ameba
the experiment confirmed the amebostatic effect of the new chemical compound.
Thí nghiệm đã xác nhận hiệu quả ức chế amebae của hợp chất hóa học mới.
researchers measured the amebostatic activity against various pathogenic strains.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường hoạt tính ức chế amebae đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh khác nhau.
this specific drug is known for its strong amebostatic properties.
Loại thuốc cụ thể này được biết đến nhờ tính chất ức chế amebae mạnh mẽ.
high amebostatic potency is required for effective treatment.
Độ mạnh ức chế amebae cao là cần thiết cho điều trị hiệu quả.
clinical trials are underway to test this amebostatic agent.
Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để kiểm tra tác chất ức chế amebae này.
regular use of the substance exerts an amebostatic action in the gut.
Sử dụng thường xuyên chất này sẽ phát huy tác dụng ức chế amebae trong đường ruột.
we must determine the amebostatic concentration needed to halt growth.
Chúng ta phải xác định nồng độ ức chế amebae cần thiết để ngăn chặn sự phát triển.
the report highlights the amebostatic function of certain tropical plants.
Báo cáo nhấn mạnh chức năng ức chế amebae của một số loài cây nhiệt đới.
scientists observed the amebostatic influence on the parasite lifecycle.
Các nhà khoa học đã quan sát ảnh hưởng ức chế amebae đối với chu kỳ sống của ký sinh trùng.
detecting amebostatic capability is crucial for drug development.
Phát hiện khả năng ức chế amebae là rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.
acidic environments often enhance the amebostatic quality of the solution.
Môi trường axit thường làm tăng chất lượng ức chế amebae của dung dịch.
they compared the amebostatic index of both samples in the lab.
Họ đã so sánh chỉ số ức chế amebae của cả hai mẫu trong phòng thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay