the contract is amendably drafted to accommodate future changes.
Hợp đồng được soạn thảo một cách linh hoạt để thích ứng với những thay đổi trong tương lai.
the software features an amendably structured interface that users can customize.
Phần mềm có giao diện được cấu trúc linh hoạt mà người dùng có thể tùy chỉnh.
the legislation was amendably written to allow for evolving social standards.
Luật pháp được viết một cách linh hoạt để cho phép các tiêu chuẩn xã hội phát triển.
the policy guidelines are amendably configured for different departmental needs.
Các hướng dẫn chính sách được cấu hình linh hoạt cho các nhu cầu khác nhau của các phòng ban.
the agreement remains amendably structured despite its comprehensive nature.
Thỏa thuận vẫn giữ được cấu trúc linh hoạt mặc dù tính toàn diện của nó.
our templates are amendably designed to suit various business requirements.
Các mẫu của chúng tôi được thiết kế linh hoạt để phù hợp với các yêu cầu kinh doanh khác nhau.
the constitution was amendably drafted to reflect the nation's growth.
Hiến pháp được soạn thảo một cách linh hoạt để phản ánh sự phát triển của quốc gia.
the legal document is amendably prepared for potential future modifications.
Tài liệu pháp lý được chuẩn bị một cách linh hoạt cho những sửa đổi tiềm năng trong tương lai.
the form is amendably organized to facilitate easy updates.
Mẫu đơn được sắp xếp một cách linh hoạt để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cập nhật dễ dàng.
the protocol is amendably arranged to allow for emergency adjustments.
Nghi thức được sắp xếp một cách linh hoạt để cho phép điều chỉnh khẩn cấp.
the framework is amendably formulated to adapt to changing circumstances.
Khung được xây dựng một cách linh hoạt để thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.
the document's amendably structured clauses provide flexibility.
Các điều khoản được cấu trúc linh hoạt trong tài liệu cung cấp sự linh hoạt.
the contract is amendably drafted to accommodate future changes.
Hợp đồng được soạn thảo một cách linh hoạt để thích ứng với những thay đổi trong tương lai.
the software features an amendably structured interface that users can customize.
Phần mềm có giao diện được cấu trúc linh hoạt mà người dùng có thể tùy chỉnh.
the legislation was amendably written to allow for evolving social standards.
Luật pháp được viết một cách linh hoạt để cho phép các tiêu chuẩn xã hội phát triển.
the policy guidelines are amendably configured for different departmental needs.
Các hướng dẫn chính sách được cấu hình linh hoạt cho các nhu cầu khác nhau của các phòng ban.
the agreement remains amendably structured despite its comprehensive nature.
Thỏa thuận vẫn giữ được cấu trúc linh hoạt mặc dù tính toàn diện của nó.
our templates are amendably designed to suit various business requirements.
Các mẫu của chúng tôi được thiết kế linh hoạt để phù hợp với các yêu cầu kinh doanh khác nhau.
the constitution was amendably drafted to reflect the nation's growth.
Hiến pháp được soạn thảo một cách linh hoạt để phản ánh sự phát triển của quốc gia.
the legal document is amendably prepared for potential future modifications.
Tài liệu pháp lý được chuẩn bị một cách linh hoạt cho những sửa đổi tiềm năng trong tương lai.
the form is amendably organized to facilitate easy updates.
Mẫu đơn được sắp xếp một cách linh hoạt để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cập nhật dễ dàng.
the protocol is amendably arranged to allow for emergency adjustments.
Nghi thức được sắp xếp một cách linh hoạt để cho phép điều chỉnh khẩn cấp.
the framework is amendably formulated to adapt to changing circumstances.
Khung được xây dựng một cách linh hoạt để thích ứng với những hoàn cảnh thay đổi.
the document's amendably structured clauses provide flexibility.
Các điều khoản được cấu trúc linh hoạt trong tài liệu cung cấp sự linh hoạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay